Các kích thước nệm tiêu chuẩn cho giường đơn, giường đôi

Các kích thước nệm tiêu chuẩn cho giường đơn, giường đôi

Mục lục

Ắt hẳn ai lần đầu mua nệm cũng sẽ khá bối rối với đa dạng các kích thước đệm trên thị trường. Mỗi kích thước nệm sẽ có những đặc điểm riêng và phù hợp với các đối tượng khác nhau. Cùng Ru9 tìm hiểu xem kích thước nào dành cho bạn nhé!

Tóm tắt nhanh: Kích thước nệm tiêu chuẩn được chia thành nệm đơn, nệm đôi và nệm siêu lớn, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng. Để chọn đúng kích thước, bạn cần dựa vào khung giường, diện tích phòng ngủ và số người nằm. Ngoài bảng kích thước chi tiết, bài viết còn gợi ý các dòng Nệm Fit, Nệm Air, Nệm Original và Nệm Original Pro của Ru9, giúp bạn dễ dàng lựa chọn chiếc nệm phù hợp với không gian và nhu cầu sử dụng.

1. Kích thước đệm tiêu chuẩn phổ biến

Các kích thước nệm tiêu chuẩn phổ biến bạn cần nắm là:

Loại nệm

Kích thước nệm tiêu chuẩn (rộng x dài)

Nệm đơn

120 x 200cm

Nệm đôi nhỏ

140 x 200cm

Nệm đôi

160 x 200cm

Nệm đôi lớn

180 x 200cm

Nệm đôi siêu lớn vuông

200 x 200cm

Nệm đôi siêu lớn

200 x 220cm


Ngoài các kích thước đệm tiêu chuẩn như trên, trên thị trường cũng xuất hiện nhiều kích thước biến thể khác sao cho phù hợp với nhu cầu của khách hàng. Trong bài viết này, Ru9 sẽ chia các kích thước nệm thành 2 nhóm bao gồm kích thước đệm đơn và kích thước đệm đôi. Cùng tìm hiểu các kích thước nệm này nhé!

cac-kich-thuoc-dem-tieu-chuan-tren-thi-truong

Các kích thước nệm tiêu chuẩn trên thị trường.

2. Kích thước đệm cho giường đơn

Kích thước đệm giường đơn được xem là những kích thước đệm nhỏ gọn nhất vì chuyên dùng cho loại giường 1 người nằm. Các kích thước nệm đơn thường thấy bao gồm:

Kích thước đệm giường đơn

Đối tượng sử dụng

90cm x 190cm

Giường tầng

90cm x 200cm

Giường tầng

100cm x 190cm

Trẻ em

120cm x 190cm

Trẻ em

100cm x 200cm

Người lớn

120cm x 200cm

Người lớn


Kích thước nệm 90cm

Kích thước đệm 90cm x 190cm hoặc 90cm x 200cm thường chỉ chuyên dùng cho giường tầng tại bệnh viện, kí túc xá hoặc các quân khu.

Kích thước nệm 1m, 1m2

Kích thước nệm 1m2x1m9, 1mx1m9 là đệm hay dùng cho trẻ em.

Kích thước nệm 1m2 tiêu chuẩn 1m2x2m và 1mx2m là những loại đệm đơn phù hợp với người độc thân, người có nhu cầu ngủ một mình và muốn tiết kiệm không gian, hoặc người thường xuyên phải thay đổi chỗ ngủ như sinh viên, người hay đi du lịch. Ngoài ra, ba mẹ cũng có thể mua nệm đơn 1200 x 2000mm để tập cho con ngủ riêng.

kich-thuoc-dem-don

Có thể bạn quan tâm:

Hai kích thước chăn phù hợp nhất cho giường đơn là 1m6x2m cho trẻ em và 1m8x2m cho người lớn. Kích thước ga giường đơn phổ biến nhất là 1m2x1m9, nếu bạn có nhu cầu mua ga giường với các kích thước chính xác hơn, hãy liên hệ trực tiếp nhà sản xuất để đặt hàng riêng nhé.

    2. Kích thước nệm cho giường đôi

    Giường đôi thường sử dụng các kích thước nệm như sau:

    Kích thước đệm giường đôi

    Đối tượng sử dụng

    140cm x 190cm

    1 - 2 người ngủ

    140cm x 200cm

    1 - 2 người ngủ

    150cm x 190cm

    1 - 2 người ngủ

    160cm x 195cm

    2 người ngủ

    160cm x 200cm

    2 người ngủ

    180cm x 200cm

    2 - 3 người ngủ

    200cm x 200cm

    2 - 3 người ngủ

    200cm x 220cm

    2 - 4 người ngủ


    Kích thước nệm 1m4

    Kích thước nệm 1m4 hoặc 1m5 là cỡ đệm đôi nhỏ dành cho giường đôi nhỏ. Kích thước này phù hợp với: Người thích ngủ 1 mình nhưng ưa thích không gian rộng rãi thoải mái; trẻ con ngủ riêng với bố mẹ; người có thể trạng hơi lớn; 2 người có hình thể nhỏ ngủ, ví dụ như 2 trẻ em hoặc 1 người lớn, 1 trẻ em.

    cac-kich-thuoc-dem

    Kích thước nệm 1m6

    Kích thước đệm 1m6x2m hoặc 1m6x1m95 là kích thước đệm đôi được ưa chuộng chủ yếu bởi các cặp đôi. Kích thước nệm 1m6 Queen size tương ứng với khung giường đôi, vừa vặn để ngủ 2 người và phù hợp với các phòng ngủ cỡ trung.

    kich-thuoc-dem-doi

    Kích thước đệm Air Ru9 1m6x2m

    Kích thước đệm 1m8

    Kích thước nệm 1m8x2m là kích thước đệm đôi lớn rất phổ biến ở nước ta, phù hợp với các gia đình có không gian phòng ngủ rộng rãi. Đây là kích thước mà bạn có thể cân nhắc ngủ 2 hoặc 3 người, ví dụ như những cặp đôi ưa thích không gian ngủ rộng rãi, riêng tư hoặc gia đình nhỏ có cha mẹ ngủ chung với 1 bé.

    kich-thuoc-dem-tieu-chuan

    Kích thước đệm đôi 1m8x2m

    Kích thước nệm 2mx2m

    Nệm đôi vuông siêu lớn 2mx2m phù hợp với khung giường đôi siêu lớn, nên được đặt trong không gian ngủ rộng rãi, hiện đại. Đây là kích thước đáp ứng được nhu cầu tận 3 người ngủ, cụ thể: Các cặp đôi ưa thích cảm giác rộng rãi, không muốn ảnh hưởng người bên cạnh; người có không gian ngủ đặc biệt và ưa thích dáng nệm vuông; gia đình gồm ba mẹ và 1 - 2 con.

    Kich-thuoc-nem-tieu-chuan

    Kích thước đệm đôi siêu lớn 2mx2m

    Kích thước đệm 2m2x2m

    Nệm 2mx2m2 hay đệm super king size là cỡ đệm siêu lớn, tương thích với khung giường siêu lớn, chỉ phù hợp với những không gian lớn. Đệm 2000 x 2200mm phù hợp với gia đình có 3 - 4 người ngủ, ví dụ như các gia đình đã có 2 con nhỏ.

    cac kich thuoc dem tieu chuan

    Kích thước đệm đôi siêu lớn 2mx2m2

    Ru9 khuyến kích bạn nên sử dụng chăn kích thước 2mx2m2 cho giường đôi, chất liệu có thể tuỳ biến theo mùa cho phù hợp. Ga giường đôi có đầy đủ kích cỡ như 1m4x2m, 1m6x2m, 1m8x2m, 2mx2m hoặc 2mx2m2 để bạn chọn lựa vì nhu cầu thị trường lớn.

    Bên cạnh kích thước nệm, chăn và ga, bạn cũng cần chọn lựa kích thước gối phù hợp để đảm bảo tính thẩm mỹ và mang lại sự thoải mái khi sử dụng. Cụ thể:

    • Gối tựa có kích thước thông dụng là 45cm x 65cm hoặc 50cm x 70cm
    • Gối dày 10cm – 15cm, chìm 3cm – 4cm.
    • Người lớn nên chọn gối kích thước 45cm x 45cm, 50cm x 50cm hoặc 70cm x 70cm

     Xem thêm:

    3. Kích thước nệm giường tầng

    Nệm giường tầng là sản phẩm quen thuộc với sinh viên sống trong ký túc xá. Ngoài ra, trong trường hợp gia đình bạn có 2 bé tuổi không quá chênh lệch thì giường tầng là một giải pháp tối ưu. Các kích thước nệm tiêu chuẩn cho giường tầng bao gồm: 1m x 2m, 1m2 x 2m, 1m4 x 2m, 1m6 x 2m.

    cac-kich-thuoc-dem-giuong-tang

    Kiểm tra kỹ kích thước từng tầng để đảm bảo mua nệm giường tầng đúng kích thước.

    Xem thêm: Có các kích thước giường tầng nào? Loại nào phù hợp với trẻ em, kí túc xá?

    3. Gợi ý các mẫu nệm phù hợp từ Ru9

    Nệm foam Original Pro 

    Nệm Original Pro là lựa chọn phù hợp cho người có thân nhiệt cao, kết hợp khả năng làm mát và nâng đỡ toàn diện.

    • Graphene Foam giúp dẫn và phân tán nhiệt hiệu quả.
    • Duy trì bề mặt nệm mát mẻ, dễ chịu suốt đêm.
    • Nâng đỡ theo từng vùng cơ thể, giảm áp lực vai – lưng – hông.
    • Bảo hành chính hãng 10 năm.
    • Phù hợp với người tìm kiếm trải nghiệm ngủ cao cấp.
    cac-kich-thuoc-dem-1m4-x-2m

    Nệm foam Air Ru9

    Nệm Air là dòng nệm thoáng khí chuyên biệt của Ru9, phù hợp với người thường xuyên đổ mồ hôi hoặc cảm thấy bí nóng khi ngủ. 

    Ưu điểm:

    • AirCell™ Foam độc quyền, thoáng khí gấp 4.58 lần foam thông thường.
    • Hệ thống Airflow Stack tăng lưu thông không khí, hạn chế tích nhiệt.
    • Laser Cut nâng đỡ 3 vùng cơ thể: đầu – thân – chân.
    • Độ dày 18 cm gọn nhẹ, phù hợp nhiều không gian.
    • Mức giá dễ tiếp cận trong nhóm nệm thoáng khí của Ru9.
    cac-kich-thuoc-dem

    Nệm Foam Fit Ru9

    Nệm Foam Fit Ru9 sở hữu thiết kế chuẩn mực với khả năng nâng đỡ linh hoạt, mang lại giải pháp chăm sóc giấc ngủ tối ưu cho mọi không gian sống. Điểm đặc trưng của dòng nệm này là lớp foam chất lượng cao có khả năng ôm sát đường cong tự nhiên của cơ thể, giúp giải tỏa áp lực hiệu quả tại các điểm tiếp xúc.

    Điểm nổi bật của Nệm Foam Fit Ru9:

    • Lớp foam linh hoạt giúp phân bổ đều trọng lượng, giảm tối đa áp lực tại các vùng vai, lưng và hông.
    • Bề mặt nâng đỡ êm ái, giữ cho cột sống luôn thẳng và ở tư thế thoải mái nhất suốt đêm dài.
    • Chất liệu vỏ bọc cao cấp, thông thoáng, tích hợp khóa kéo tiện lợi giúp việc tháo rời giặt giũ trở nên vô cùng đơn giản.
    • Tối ưu độ dày và kích thước, dễ dàng kết hợp với nhiều phong cách nội thất và các loại giường hiện đại.
    cac-kich-thuoc-nem-foam-1m4-x-2m-loai-nao-tot

    Nệm Foam Ru9 Original

    Nệm Foam Ru9 Original sở hữu lớp Contour Foam độc quyền, mang lại sự đàn hồi và có khả năng nâng đỡ cơ thể tối ưu theo đường cong tự nhiên cho người sử dụng.

    Lớp memory foam thứ hai của chiếc nệm này còn có đặc tính giải tỏa lực ép, giúp bạn có được giấc ngủ êm ái, dễ chịu suốt cả đêm. Có thể nói rằng đây là một dòng nệm Foam có công năng tương tự như một tấm nệm cao su thiên nhiên nhưng có giá tốt hơn nhiều.

    Điểm nổi bật của Nệm Foam Ru9 Original:

    • Memory Foam tích hợp Gel làm mát ở lớp trên cùng, giảm cảm giác nóng lưng khi nằm.
    • Cấu trúc 3 lớp foam nâng đỡ cột sống, giảm áp lực lên vai, lưng và hông.
    • Bảo hành 10 năm và 100 đêm dùng thử tại nhà.
    cac-kich-thuoc-nem-foam-1m4-x-2m-la-nem-gi

    5. Nên lưu ý điều gì khi chọn kích thước nệm?

    Để lựa chọn chính xác kích thước đệm phù hợp nhất cho gia đình mình, Ru9 xin gợi ý cho bạn một số điểm cần lưu ý như sau:

    • Đảm bảo nệm khớp với cỡ giường: Bạn nên nắm rõ thông số khung giường nhà mình để tránh tình trạng nệm quá to hoặc quá nhỏ so với giường.
    • Chọn giường và đệm phù hợp với không gian: Tuỳ vào kích thước phòng ngủ mà bạn nên chọn cỡ giường và đệm phù hợp nhé. Nếu quá to hoặc quá dày sẽ gây tù bí, chật chội, nhỏ quá sẽ làm loãng không gian, thiếu điểm nhấn.
    • Chọn đệm phù hợp với số người sử dụng: Mỗi đối tượng sẽ phù hợp với các kích thước đệm khác nhau.
    • Phù hợp với ngân sách: Thông thường, kích thước và độ dày nệm càng lớn thì giá sẽ càng cao. Hãy cân nhắc giữa nhu cầu và chi phí mà lựa chọn mẫu nệm phù hợp nhất. Đừng vì tiết kiệm mà chọn kích thước nệm quá nhỏ nhé.
    • Nên trải nghiệm nệm trực tiếp trước khi mua: Nếu có điều kiện, bạn hãy trực tiếp trải nghiệm nằm thử nệm ở cửa hàng trước khi mua hàng. Việc này giúp bạn đảm bảo kích thước dài rộng của nệm phù hợp với mình, tốt nhất là chọn nệm hơn chiều cao của bạn 20-30cm.

    Hiện nay, Ru9 đang sản xuất các dòng sản phẩm nệm với chất liệu memory foam cao cấp, với mong muốn mang đến khách hàng những trải nghiệm giấc ngủ thăng hoa và hiệu quả. Nếu bạn quan tâm đến các dòng sản phẩm này, hãy ghé thăm các trang chí tiết nề nệm Foamnệm Topper.

    Kich-thuoc-dem-doi

    Một số điều cần lưu ý khi chọn kích thước đệm

    4. Các câu hỏi thường gặp

    Nệm thoáng khí nào phù hợp với người hay đổ mồ hôi khi ngủ?

    Nếu thường xuyên ngủ nóng hoặc đổ mồ hôi nhiều, bạn nên ưu tiên những dòng nệm có công nghệ thoáng khí chuyên biệt như AirCell™ Foam hoặc Graphene Foam. Đây là các vật liệu giúp tăng lưu thông không khí và hạn chế tích nhiệt trong suốt quá trình ngủ.

    Nằm nệm Air bao lâu thì thấy dễ ngủ hơn?

    Cảm giác mát và thoáng có thể cảm nhận ngay từ đêm đầu tiên. Với khả năng nâng đỡ, cơ thể thường cần khoảng 1–2 tuần để thích nghi với nệm mới. Khi đã quen, bạn sẽ cảm thấy cơ thể được nâng đỡ tốt hơn và việc vào giấc cũng trở nên tự nhiên hơn. 

    Làm sao để bảo vệ bề mặt nệm nằm mát luôn sạch sẽ và bền lâu?

    Bạn nên sử dụng kết hợp tấm bảo vệ nệm và ga trải nệm để ngăn bụi bẩn, mồ hôi cũng như chất lỏng thấm sâu vào ruột nệm. Đồng thời, lưu ý đặt nệm ở nơi khô ráo, tránh môi trường ẩm thấp và không để ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp vào, vì nhiệt độ cao và độ ẩm có thể làm giảm đáng kể tuổi thọ cũng như chất lượng của nệm.

    Vệ sinh và bảo quản nệm nằm mát như thế nào cho đúng cách?

    Khi vệ sinh nệm, hãy dùng bàn chải mềm để làm sạch nhẹ nhàng bụi bẩn trên bề mặt và tuân thủ đúng các dung dịch làm sạch theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Bên cạnh đó, bạn nên thực hiện việc lật và xoay đổi chiều nệm định kỳ nhằm phân bổ lực nặng đồng đều, tránh tình trạng mài mòn không đều và giúp kéo dài tuổi thọ cho sản phẩm.

    Vải IceFiber khác gì vỏ nệm thông thường?

    Vỏ nệm thông thường chỉ làm nhiệm vụ bọc và bảo vệ nệm. Vải IceFiber dệt kim mát lạnh còn cho cảm giác mát ngay khi da chạm vào, giúp bạn dễ chịu từ giây đầu tiên đặt lưng xuống thay vì phải chờ nệm “nguội” dần.

    5. Kết luận & khuyến nghị từ chuyên gia

    Chọn đúng kích thước nệm là yếu tố quan trọng giúp tối ưu không gian và mang lại giấc ngủ thoải mái. Trước khi quyết định mua nệm, hãy đo chính xác kích thước khung giường, cân nhắc số người nằm và lựa chọn kích thước lớn hơn chiều cao cơ thể khoảng 20–30cm để đảm bảo tư thế nghỉ ngơi thoải mái.

    Nếu đang tìm kiếm một chiếc nệm có kích thước phù hợp với không gian và nhu cầu sử dụng, Ru9 mang đến nhiều lựa chọn như Nệm Fit, Nệm Air, Nệm Original và Nệm Original Pro. Bạn có thể trải nghiệm 100 đêm ngủ thử tại nhà hoặc ghé showroom Ru9 để tìm chiếc nệm phù hợp nhất.

    Các kích thước nệm tiêu chuẩn cho giường đơn, giường đôi

    Các kích thước nệm tiêu chuẩn cho giường đơn, giường đôi

    Ắt hẳn ai lần đầu mua nệm cũng sẽ khá bối rối với đa dạng các kích thước đệm trên thị trường. Mỗi kích thước nệm sẽ có những đặc điểm riêng và phù hợp với các đối tượng khác nhau. Cùng Ru9 tìm hiểu xem kích thước nào dành cho bạn nhé! Tóm tắt nhanh: Kích thước nệm tiêu chuẩn được chia thành nệm đơn, nệm đôi và nệm siêu lớn, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng. Để chọn đúng kích thước, bạn cần dựa vào khung giường, diện tích phòng ngủ và số người nằm. Ngoài bảng kích thước chi tiết, bài viết còn gợi ý các dòng Nệm Fit, Nệm Air, Nệm Original và Nệm Original Pro của Ru9, giúp bạn dễ dàng lựa chọn chiếc nệm phù hợp với không gian và nhu cầu sử dụng. 1. Kích thước đệm tiêu chuẩn phổ biến Các kích thước nệm tiêu chuẩn phổ biến bạn cần nắm là: Loại nệm Kích thước nệm tiêu chuẩn (rộng x dài) Nệm đơn 120 x 200cm Nệm đôi nhỏ 140 x 200cm Nệm đôi 160 x 200cm Nệm đôi lớn 180 x 200cm Nệm đôi siêu lớn vuông 200 x 200cm Nệm đôi siêu lớn 200 x 220cm Ngoài các kích thước đệm tiêu chuẩn như trên, trên thị trường cũng xuất hiện nhiều kích thước biến thể khác sao cho phù hợp với nhu cầu của khách hàng. Trong bài viết này, Ru9 sẽ chia các kích thước nệm thành 2 nhóm bao gồm kích thước đệm đơn và kích thước đệm đôi. Cùng tìm hiểu các kích thước nệm này nhé! Các kích thước nệm tiêu chuẩn trên thị trường. 2. Kích thước đệm cho giường đơn Kích thước đệm giường đơn được xem là những kích thước đệm nhỏ gọn nhất vì chuyên dùng cho loại giường 1 người nằm. Các kích thước nệm đơn thường thấy bao gồm: Kích thước đệm giường đơn Đối tượng sử dụng 90cm x 190cm Giường tầng 90cm x 200cm Giường tầng 100cm x 190cm Trẻ em 120cm x 190cm Trẻ em 100cm x 200cm Người lớn 120cm x 200cm Người lớn Kích thước nệm 90cm Kích thước đệm 90cm x 190cm hoặc 90cm x 200cm thường chỉ chuyên dùng cho giường tầng tại bệnh viện, kí túc xá hoặc các quân khu. Kích thước nệm 1m, 1m2 Kích thước nệm 1m2x1m9, 1mx1m9 là đệm hay dùng cho trẻ em. Kích thước nệm 1m2 tiêu chuẩn 1m2x2m và 1mx2m là những loại đệm đơn phù hợp với người độc thân, người có nhu cầu ngủ một mình và muốn tiết kiệm không gian, hoặc người thường xuyên phải thay đổi chỗ ngủ như sinh viên, người hay đi du lịch. Ngoài ra, ba mẹ cũng có thể mua nệm đơn 1200 x 2000mm để tập cho con ngủ riêng. Có thể bạn quan tâm: Nệm mỏng gấp gọn, giá rẻ, được ưu chuộng nhất hiện nay Hướng dẫn chọn kích thước nệm 1 người nằm chuẩn xác Nệm 1m2 x 2m giá rẻ, chính hãng mua ở đâu? Nệm đơn 1m2 - người bạn tuyệt vời của mọi nhà Đệm 1m2 x 1m6 loại nào tốt, mua ở đâu? Nệm 1m2 x 1m8 phù hợp với loại giường nào? Hai kích thước chăn phù hợp nhất cho giường đơn là 1m6x2m cho trẻ em và 1m8x2m cho người lớn. Kích thước ga giường đơn phổ biến nhất là 1m2x1m9, nếu bạn có nhu cầu mua ga giường với các kích thước chính xác hơn, hãy liên hệ trực tiếp nhà sản xuất để đặt hàng riêng nhé. 2. Kích thước nệm cho giường đôi Giường đôi thường sử dụng các kích thước nệm như sau: Kích thước đệm giường đôi Đối tượng sử dụng 140cm x 190cm 1 - 2 người ngủ 140cm x 200cm 1 - 2 người ngủ 150cm x 190cm 1 - 2 người ngủ 160cm x 195cm 2 người ngủ 160cm x 200cm 2 người ngủ 180cm x 200cm 2 - 3 người ngủ 200cm x 200cm 2 - 3 người ngủ 200cm x 220cm 2 - 4 người ngủ Kích thước nệm 1m4 Kích thước nệm 1m4 hoặc 1m5 là cỡ đệm đôi nhỏ dành cho giường đôi nhỏ. Kích thước này phù hợp với: Người thích ngủ 1 mình nhưng ưa thích không gian rộng rãi thoải mái; trẻ con ngủ riêng với bố mẹ; người có thể trạng hơi lớn; 2 người có hình thể nhỏ ngủ, ví dụ như 2 trẻ em hoặc 1 người lớn, 1 trẻ em. Kích thước nệm 1m6 Kích thước đệm 1m6x2m hoặc 1m6x1m95 là kích thước đệm đôi được ưa chuộng chủ yếu bởi các cặp đôi. Kích thước nệm 1m6 Queen size tương ứng với khung giường đôi, vừa vặn để ngủ 2 người và phù hợp với các phòng ngủ cỡ trung. Kích thước đệm Air Ru9 1m6x2m Kích thước đệm 1m8 Kích thước nệm 1m8x2m là kích thước đệm đôi lớn rất phổ biến ở nước ta, phù hợp với các gia đình có không gian phòng ngủ rộng rãi. Đây là kích thước mà bạn có thể cân nhắc ngủ 2 hoặc 3 người, ví dụ như những cặp đôi ưa thích không gian ngủ rộng rãi, riêng tư hoặc gia đình nhỏ có cha mẹ ngủ chung với 1 bé. Kích thước đệm đôi 1m8x2m Kích thước nệm 2mx2m Nệm đôi vuông siêu lớn 2mx2m phù hợp với khung giường đôi siêu lớn, nên được đặt trong không gian ngủ rộng rãi, hiện đại. Đây là kích thước đáp ứng được nhu cầu tận 3 người ngủ, cụ thể: Các cặp đôi ưa thích cảm giác rộng rãi, không muốn ảnh hưởng người bên cạnh; người có không gian ngủ đặc biệt và ưa thích dáng nệm vuông; gia đình gồm ba mẹ và 1 - 2 con. Kích thước đệm đôi siêu lớn 2mx2m Kích thước đệm 2m2x2m Nệm 2mx2m2 hay đệm super king size là cỡ đệm siêu lớn, tương thích với khung giường siêu lớn, chỉ phù hợp với những không gian lớn. Đệm 2000 x 2200mm phù hợp với gia đình có 3 - 4 người ngủ, ví dụ như các gia đình đã có 2 con nhỏ. Kích thước đệm đôi siêu lớn 2mx2m2 Ru9 khuyến kích bạn nên sử dụng chăn kích thước 2mx2m2 cho giường đôi, chất liệu có thể tuỳ biến theo mùa cho phù hợp. Ga giường đôi có đầy đủ kích cỡ như 1m4x2m, 1m6x2m, 1m8x2m, 2mx2m hoặc 2mx2m2 để bạn chọn lựa vì nhu cầu thị trường lớn. Bên cạnh kích thước nệm, chăn và ga, bạn cũng cần chọn lựa kích thước gối phù hợp để đảm bảo tính thẩm mỹ và mang lại sự thoải mái khi sử dụng. Cụ thể: Gối tựa có kích thước thông dụng là 45cm x 65cm hoặc 50cm x 70cm Gối dày 10cm – 15cm, chìm 3cm – 4cm. Người lớn nên chọn gối kích thước 45cm x 45cm, 50cm x 50cm hoặc 70cm x 70cm  Xem thêm: Nệm đôi cho 2 người và nệm đơn có kích thước chuẩn là bao nhiêu? Đệm 2mx2m có ý nghĩa về mặt phong thủy không? 3. Kích thước nệm giường tầng Nệm giường tầng là sản phẩm quen thuộc với sinh viên sống trong ký túc xá. Ngoài ra, trong trường hợp gia đình bạn có 2 bé tuổi không quá chênh lệch thì giường tầng là một giải pháp tối ưu. Các kích thước nệm tiêu chuẩn cho giường tầng bao gồm: 1m x 2m, 1m2 x 2m, 1m4 x 2m, 1m6 x 2m. Kiểm tra kỹ kích thước từng tầng để đảm bảo mua nệm giường tầng đúng kích thước. Xem thêm: Có các kích thước giường tầng nào? Loại nào phù hợp với trẻ em, kí túc xá? 3. Gợi ý các mẫu nệm phù hợp từ Ru9 Nệm foam Original Pro  Nệm Original Pro là lựa chọn phù hợp cho người có thân nhiệt cao, kết hợp khả năng làm mát và nâng đỡ toàn diện. Graphene Foam giúp dẫn và phân tán nhiệt hiệu quả. Duy trì bề mặt nệm mát mẻ, dễ chịu suốt đêm. Nâng đỡ theo từng vùng cơ thể, giảm áp lực vai – lưng – hông. Bảo hành chính hãng 10 năm. Phù hợp với người tìm kiếm trải nghiệm ngủ cao cấp. Nệm foam Air Ru9 Nệm Air là dòng nệm thoáng khí chuyên biệt của Ru9, phù hợp với người thường xuyên đổ mồ hôi hoặc cảm thấy bí nóng khi ngủ.  Ưu điểm: AirCell™ Foam độc quyền, thoáng khí gấp 4.58 lần foam thông thường. Hệ thống Airflow Stack tăng lưu thông không khí, hạn chế tích nhiệt. Laser Cut nâng đỡ 3 vùng cơ thể: đầu – thân – chân. Độ dày 18 cm gọn nhẹ, phù hợp nhiều không gian. Mức giá dễ tiếp cận trong nhóm nệm thoáng khí của Ru9. Nệm Foam Fit Ru9 Nệm Foam Fit Ru9 sở hữu thiết kế chuẩn mực với khả năng nâng đỡ linh hoạt, mang lại giải pháp chăm sóc giấc ngủ tối ưu cho mọi không gian sống. Điểm đặc trưng của dòng nệm này là lớp foam chất lượng cao có khả năng ôm sát đường cong tự nhiên của cơ thể, giúp giải tỏa áp lực hiệu quả tại các điểm tiếp xúc. Điểm nổi bật của Nệm Foam Fit Ru9: Lớp foam linh hoạt giúp phân bổ đều trọng lượng, giảm tối đa áp lực tại các vùng vai, lưng và hông. Bề mặt nâng đỡ êm ái, giữ cho cột sống luôn thẳng và ở tư thế thoải mái nhất suốt đêm dài. Chất liệu vỏ bọc cao cấp, thông thoáng, tích hợp khóa kéo tiện lợi giúp việc tháo rời giặt giũ trở nên vô cùng đơn giản. Tối ưu độ dày và kích thước, dễ dàng kết hợp với nhiều phong cách nội thất và các loại giường hiện đại. Nệm Foam Ru9 Original Nệm Foam Ru9 Original sở hữu lớp Contour Foam độc quyền, mang lại sự đàn hồi và có khả năng nâng đỡ cơ thể tối ưu theo đường cong tự nhiên cho người sử dụng. Lớp memory foam thứ hai của chiếc nệm này còn có đặc tính giải tỏa lực ép, giúp bạn có được giấc ngủ êm ái, dễ chịu suốt cả đêm. Có thể nói rằng đây là một dòng nệm Foam có công năng tương tự như một tấm nệm cao su thiên nhiên nhưng có giá tốt hơn nhiều. Điểm nổi bật của Nệm Foam Ru9 Original: Memory Foam tích hợp Gel làm mát ở lớp trên cùng, giảm cảm giác nóng lưng khi nằm. Cấu trúc 3 lớp foam nâng đỡ cột sống, giảm áp lực lên vai, lưng và hông. Bảo hành 10 năm và 100 đêm dùng thử tại nhà. 5. Nên lưu ý điều gì khi chọn kích thước nệm? Để lựa chọn chính xác kích thước đệm phù hợp nhất cho gia đình mình, Ru9 xin gợi ý cho bạn một số điểm cần lưu ý như sau: Đảm bảo nệm khớp với cỡ giường: Bạn nên nắm rõ thông số khung giường nhà mình để tránh tình trạng nệm quá to hoặc quá nhỏ so với giường. Chọn giường và đệm phù hợp với không gian: Tuỳ vào kích thước phòng ngủ mà bạn nên chọn cỡ giường và đệm phù hợp nhé. Nếu quá to hoặc quá dày sẽ gây tù bí, chật chội, nhỏ quá sẽ làm loãng không gian, thiếu điểm nhấn. Chọn đệm phù hợp với số người sử dụng: Mỗi đối tượng sẽ phù hợp với các kích thước đệm khác nhau. Phù hợp với ngân sách: Thông thường, kích thước và độ dày nệm càng lớn thì giá sẽ càng cao. Hãy cân nhắc giữa nhu cầu và chi phí mà lựa chọn mẫu nệm phù hợp nhất. Đừng vì tiết kiệm mà chọn kích thước nệm quá nhỏ nhé. Nên trải nghiệm nệm trực tiếp trước khi mua: Nếu có điều kiện, bạn hãy trực tiếp trải nghiệm nằm thử nệm ở cửa hàng trước khi mua hàng. Việc này giúp bạn đảm bảo kích thước dài rộng của nệm phù hợp với mình, tốt nhất là chọn nệm hơn chiều cao của bạn 20-30cm. Hiện nay, Ru9 đang sản xuất các dòng sản phẩm nệm với chất liệu memory foam cao cấp, với mong muốn mang đến khách hàng những trải nghiệm giấc ngủ thăng hoa và hiệu quả. Nếu bạn quan tâm đến các dòng sản phẩm này, hãy ghé thăm các trang chí tiết nề nệm Foam và nệm Topper. Một số điều cần lưu ý khi chọn kích thước đệm 4. Các câu hỏi thường gặp Nệm thoáng khí nào phù hợp với người hay đổ mồ hôi khi ngủ? Nếu thường xuyên ngủ nóng hoặc đổ mồ hôi nhiều, bạn nên ưu tiên những dòng nệm có công nghệ thoáng khí chuyên biệt như AirCell™ Foam hoặc Graphene Foam. Đây là các vật liệu giúp tăng lưu thông không khí và hạn chế tích nhiệt trong suốt quá trình ngủ. Nằm nệm Air bao lâu thì thấy dễ ngủ hơn? Cảm giác mát và thoáng có thể cảm nhận ngay từ đêm đầu tiên. Với khả năng nâng đỡ, cơ thể thường cần khoảng 1–2 tuần để thích nghi với nệm mới. Khi đã quen, bạn sẽ cảm thấy cơ thể được nâng đỡ tốt hơn và việc vào giấc cũng trở nên tự nhiên hơn.  Làm sao để bảo vệ bề mặt nệm nằm mát luôn sạch sẽ và bền lâu? Bạn nên sử dụng kết hợp tấm bảo vệ nệm và ga trải nệm để ngăn bụi bẩn, mồ hôi cũng như chất lỏng thấm sâu vào ruột nệm. Đồng thời, lưu ý đặt nệm ở nơi khô ráo, tránh môi trường ẩm thấp và không để ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp vào, vì nhiệt độ cao và độ ẩm có thể làm giảm đáng kể tuổi thọ cũng như chất lượng của nệm. Vệ sinh và bảo quản nệm nằm mát như thế nào cho đúng cách? Khi vệ sinh nệm, hãy dùng bàn chải mềm để làm sạch nhẹ nhàng bụi bẩn trên bề mặt và tuân thủ đúng các dung dịch làm sạch theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Bên cạnh đó, bạn nên thực hiện việc lật và xoay đổi chiều nệm định kỳ nhằm phân bổ lực nặng đồng đều, tránh tình trạng mài mòn không đều và giúp kéo dài tuổi thọ cho sản phẩm. Vải IceFiber khác gì vỏ nệm thông thường? Vỏ nệm thông thường chỉ làm nhiệm vụ bọc và bảo vệ nệm. Vải IceFiber dệt kim mát lạnh còn cho cảm giác mát ngay khi da chạm vào, giúp bạn dễ chịu từ giây đầu tiên đặt lưng xuống thay vì phải chờ nệm “nguội” dần. 5. Kết luận & khuyến nghị từ chuyên gia Chọn đúng kích thước nệm là yếu tố quan trọng giúp tối ưu không gian và mang lại giấc ngủ thoải mái. Trước khi quyết định mua nệm, hãy đo chính xác kích thước khung giường, cân nhắc số người nằm và lựa chọn kích thước lớn hơn chiều cao cơ thể khoảng 20–30cm để đảm bảo tư thế nghỉ ngơi thoải mái. Nếu đang tìm kiếm một chiếc nệm có kích thước phù hợp với không gian và nhu cầu sử dụng, Ru9 mang đến nhiều lựa chọn như Nệm Fit, Nệm Air, Nệm Original và Nệm Original Pro. Bạn có thể trải nghiệm 100 đêm ngủ thử tại nhà hoặc ghé showroom Ru9 để tìm chiếc nệm phù hợp nhất.
    Sợi Fiber là gì? Đặc điểm và ứng dụng của fiber trong đời sống

    Sợi Fiber là gì? Đặc điểm và ứng dụng của fiber trong đời sống

    Fiber là một thuật ngữ mà chúng ta rất hay bắt gặp trong đời sống hàng ngày. Vậy Fiber là gì? Có các loại fiber nào? Sợi fiber là gì, có những đặc điểm và tác dụng như thế nào? Nó được ứng dụng ra sao trong ngành công nghiệp dệt may? Hãy cùng Ru9 tìm hiểu về các vấn đề này trong nội dung bài viết dưới đây nhé! Tóm tắt nhanh: Sợi fiber là nguyên liệu quan trọng trong ngành dệt may, bao gồm sợi tự nhiên và sợi nhân tạo với nhiều đặc tính khác nhau. Bên cạnh việc giải thích fiber là gì và cách phân loại, bài viết còn giới thiệu các công nghệ sợi như IceFiber và Microfiber được Ru9 ứng dụng trên chăn, ga, gối và tấm giải nhiệt để mang lại trải nghiệm ngủ thoải mái hơn. 1. Sợi fiber là gì? Fiber tiếng anh là gì? Fiber /'faibə/ (Danh từ): Một phần mỏng, mảnh, dài của bất cứ loại nguyên liệu nào. Đó là ý nghĩa về mặt ngôn ngữ của Fiber, trong đời sống hàng ngày, Fiber còn được gọi là chất xơ hoặc sợi. Fiber (dietary Fiber) hay chất xơ là một phần không thể thiếu trong chế độ dinh dưỡng của con người, nó hỗ trợ quá trình tiêu hóa diễn ra dễ dàng hơn. Chất xơ thường được chia thành chất xơ hòa tan và chất xơ không hòa tan hoặc chất xơ lên men và không lên men. Ngoài ra, chất xơ còn được ứng dụng vào các lĩnh vực khác trong đời sống. Trong bài viết này, Ru9 sẽ viết về fiber trong may mặc hay còn gọi là sợi fiber. Sợi fiber là loại sợi chứa một hoặc nhiều loại chất xơ khác nhau tùy mục đích sử dụng. Nguồn gốc của sợi fiber được lấy từ động - thực vật (len, bông, sợi tre) hoặc sợi tổng hợp như Polyester, Acrylic,… Sợi fiber là nguồn nguyên liệu được dùng để tạo ra các loại sợi dệt, chiều dài được tính bằng milimet, còn chiều ngang có kích thước rất nhỏ, được đo bằng micromet (µm). Sợi fiber là nguồn nguyên liệu để tạo ra các loại sợi dệt sử dụng trong ngành công nghiệp dệt may.  2. Sợi fiber có những đặc điểm gì? Sợi fiber được chia thành sợi xơ ngắn và sợi xơ dài. Trong đó: Sợi xơ ngắn Cấu tạo: có nguồn gốc từ thiên nhiên, được kéo từ các xơ đơn nhỏ, chiều dài xơ ngắn được xếp chồng lên nhau và liên kết liên tục bằng nhiều công nghệ. Phương pháp kéo sợi khác nhau. Từ đó, tạo ra đặc điểm, chất lượng và giá thành sợi khác nhau. Đặc điểm: Có lông, hút ẩm như bông, len (cotton, wool), ngắn (<= 45mm), dài (45-60 mm) Sợi xơ dài Cấu tạo: Ví dụ như tơ tằm (silk) hoặc sợi xơ có nguồn gốc nhân tạo như polyester , Nylon…nguyên liệu phải được làm ở dạng nóng chảy hoặc hòa tan sau đó kéo thành sợi dài. Đặc điểm: Vải được làm từ sợi nhân tạo không mang lại cảm giác thoải mái nhưng có thể can thiệp để tạo ra nhiều tính năng ưu việt hơn. Xem thêm: Microfiber là gì? Phân loại và ứng dụng của chất liệu này Vải Polyester là gì? Đặc điểm và ứng dụng của chất liệu Vải nylon là gì? Vải nylon mặc có thoải mái không và thích hợp để may loại quần áo nào? 3. Phân loại sợi fiber Phần lớn các sợi fiber (xơ dệt) có cấu tạo thuộc dạng liên kết phân tử cao. Dựa trên đặc điểm cấu tạo đặc trưng và tính chất, sợi dệt fiber được chia làm hai loại: Sợi thiên nhiên và sợi hóa học. Trong đó: Sợi fiber nguồn gốc thiên nhiên Xơ thiên nhiên được hình thành từ các chất hữu cơ tự nhiên, trong điều kiện tự nhiên. Bao gồm: 1. Xơ thực vật: có thành phần cấu tạo chủ yếu là xenlulo như bông (cotton), lanh, đay, gai, cellulose 2. Xơ tự nhiên (natural), động vật (protein): Có thành phần cấu tạo chủ yếu từ protein, bao gồm  Xơ tơ tằm (silk), fibroin chiếm 75%, xêrixin 25%. Xơ len (wood) với thành phần chính là keratin chiếm khoảng 90% 3. Xơ khoáng vật: Được tạo thành các chất vô cơ thiên nhiên, như amiăng  Sợi tơ tằm tự nhiên được lấy từ kén tằm luôn được xem là mặt hàng chất lượng cao.  Sợi fiber nguồn gốc nhân tạo Xơ hóa học hình thành trong điều kiện nhân tạo và được tạo ra từ những chất hoặc vật chất có trong tự nhiên. Trong đó, xơ hóa học được chia thành hai loại chính: 1. Xơ nhân tạo: Là loại xơ được tạo nên từ các chất hữu cơ thiên nhiên. Nhóm xơ có nguồn gốc từ  protein (cadein, dein…), nhóm xơ có nguồn gốc từ Hydrat Xenlulo gồm có visco, ammoniac đồng…, nhóm xơ có nguồn gốc từ Axetyl xenlulo gồm axetat, triaxêtat. 2. Xơ tổng hợp: Là loại xơ được tạo nên từ các chất tổng hợp, và cũng là loại xơ được sử dụng phổ biến nhiều nhất hiện nay. Trong đó phổ biến nhất là các nhóm xơ được tạo nên từ chất hữu cơ tổng hợp như Polyester, polyacrylonitrile, polyamide. 4. Có nên sử dụng các sản phẩm được làm từ sợi fiber nhân tạo không? Trước kia, sợi fiber nhân tạo được đưa vào sản xuất chủ yếu là xenlulozơ lấy từ các loại gỗ (thông, tùng, bồ đề, tre nứa…) phổ biến rộng rãi trên thế giới. Sợi fiber nhân tạo được chia thành 2 loại: Sợi Vixco có hàm lượng xenlulo cao 98% (ở dạng sợi bền), loại sợi này có tính chất mềm mịn và thường được pha với tơ tằm để dệt các mặt hàng như lụa, satin, chỉ cẩm… Vixco thô (ở dạng sợi thông thường) dùng để dệt các loại vải lanh, phíp….  Độ dài, và độ mảnh của sợi fiber nhân tạo phụ thuộc vào các phương pháp gia công chế biến. Thông thường được chia làm 3 loại: xơ mảnh, xơ trung bình và xơ thô. Các sản phẩm được làm từ sợi fiber nhân tạo có độ bền gần bằng độ bền của xơ bông tự nhiên, độ co giãn đàn hồi tốt hơn bông tự nhiên. Đặc biệt, sợi fiber nhân tạo có cấu trúc xốp nên dễ hút ẩm và thấm hút mồ hôi tốt hơn. Như vậy, có thể thấy được, việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến hiện đại vào việc sử dụng sợi fiber nhân tạo để tạo ra các sản phẩm đáp ứng nhu cầu cuộc sống ngày càng cao của đông đảo mọi người đang dần trở nên rất phổ biến. 5. Review các sản phẩm từ sợi fiber của Ru9 Các sản phẩm của thương hiệu Ru9 gồm có chăn, ga, gối, nệm đều được nghiên cứu và sản xuất từ các nguyên liệu nhân tạo dựa trên công nghệ tiên tiến và hiện đại nhất. Kế thừa những ưu điểm và hạn chế nhược điểm của công nghệ truyền thống mang đến những sản phẩm với chất lượng cao cấp và tốt nhất, đáp ứng tối đa mọi nhu cầu của quý khách hàng. Trong đó: 5.1. Vỏ gối nằm IceFiber Ru9 Vỏ gối nằm IceFiber Ru9 là sản phẩm được sản xuất bằng công nghệ sợi lạnh Ice fiber có tác dụng hạ nhiệt phần đầu hiệu quả. Khả năng thấm hút mồ hôi vô cùng tốt, mang lại cho bạn cảm giác thoáng mát dễ chịu, cho giấc ngủ ngon và êm ái hơn. Công nghệ sợi lạnh IceFiberTM giúp làm mát tối ưu phần cổ và đầu, giải quyết được các vấn đề về nhiệt độ khi ngủ, đặc biệt là những người thường hay đổ mồ hôi trộm khi ngủ. Vỏ gối IceFiber Ru9 được thiết kế theo kiểu dạng túi, rất tiện lợi khi lồng vào hay tháo ra để vệ sinh. Chất liệu vỏ gối êm ái mềm mại và thông thoáng an toàn cho sức khỏe. Có thể bạn quan tâm: Nệm memory foam Ru9 có chất lượng ra sao? Sản phẩm nào đáng mua nhất Cập nhật giá nệm Topper Foam chính hãng Ru9 5.2. Vỏ gối ôm IceFiber Nếu như vỏ gối nằm IceFiber Ru9 giúp hạ nhiệt phần đầu và cổ, cho bạn giấc ngủ ngon và thoải mái nhất thì vỏ gối ôm IceFiber của Ru9 lại mang đến cho bạn vòng ôm mát mẻ và dễ chịu nhất. Chất liệu vải lạnh IceFiber có khả năng hấp thu nhiệt và làm mát tối ưu, cho bạn cảm giác êm ái và mát lạnh khi ôm gối chìm vào giấc ngủ. Vỏ gối được thiết kế với khóa kéo tinh tế giúp bạn dễ dàng lồng vỏ gối vào ruột hoặc tháo rời ra, tiện lợi cho việc vệ sinh giặt sạch vỏ gối khi bị nhiễm bẩn. Các sản phẩm vỏ gối, chiếu IceGuard của Ru9 được làm từ chất liệu IceFiber chất lượng cao cấp và an toàn cho sức khỏe.  5.3. Tấm giải nhiệt IceFiber Ru9  Tấm giải nhiệt Ice Guard Ru9 là giải pháp làm mát bề mặt chuyên sâu, ứng dụng đột phá từ chất liệu vải fiber tản nhiệt (IceFiber). Sản phẩm hỗ trợ hấp thụ và giải phóng nhiệt lượng cơ thể liên tục, mang lại bề mặt mát lành dịu nhẹ giúp bạn nhanh chóng chìm vào giấc ngủ sâu. Với những ưu điểm: Công nghệ sợi Fiber (IceFiber) tản nhiệt vượt trội: Các hạt làm mát được tích hợp trực tiếp vào từng sợi fiber, tạo ra bề mặt vải fiber dệt mật độ cao giúp dẫn nhiệt nhanh và mang lại cảm giác mát dịu ngay khi ngả lưng. Cấu trúc sợi Fiber thoáng khí liên tục: Nhờ các khoảng hở vi mô giữa các sợi fiber, không khí dễ dàng lưu thông để đẩy hơi nóng mồ hôi ra ngoài, giữ cho bề mặt tấm giải nhiệt luôn khô thoáng. Độ bền sợi Fiber cao & Dễ vệ sinh: Lớp vải fiber có khả năng chống xù lông, chịu lực giặt máy tốt và không bị biến dạng hay giảm hiệu quả tản nhiệt sau nhiều lần sử dụng. 5.4. Gối Mây Ru9  Gối Mây Ru9 mang đến trải nghiệm nâng đỡ êm xốp như nằm trên mây nhờ ứng dụng sợi Microfiber cao cấp thế hệ mới. Với thiết kế linh hoạt cho phép tùy chỉnh độ cao cùng khả năng lưu thông không khí vượt trội, sản phẩm giúp giải tỏa áp lực vùng cổ vai gáy và mang lại giấc ngủ sâu êm ái trọn vẹn.  Ưu điểm nổi bật: Ruột gối gòn Microfiber siêu mịn: Lớp ruột sử dụng các hạt sợi Microfiber tơi xốp, tản đều, mô phỏng độ êm ái của lông vũ tự nhiên nhưng đảm bảo kháng khuẩn, không gây kích ứng da và không lo vón cục sau thời gian dài sử dụng. Vỏ bọc sợi Microfiber thoáng khí: Cả lớp vỏ lót và vỏ ngoài đều được dệt từ sợi Microfiber mật độ cao, giúp các luồng khí dễ dàng lưu thông qua từng sợi fiber, hạn chế tích tụ nhiệt ẩm và mồ hôi vùng đầu cổ. Tùy chỉnh độ cao linh hoạt: Thiết kế khóa kéo thông minh cho phép bạn dễ dàng rút bớt hoặc thêm sợi Microfiber bên trong ruột gối để điều chỉnh độ cao/độ lún phù hợp nhất với thói quen nằm của bản thân. 6. Các câu hỏi thường gặp  Sợi fiber có giống polyester không? Không. Fiber là thuật ngữ chung dùng để chỉ các loại sợi dệt, bao gồm cả sợi tự nhiên và sợi nhân tạo. Trong khi đó, polyester chỉ là một loại sợi fiber tổng hợp được sản xuất từ polymer. Ngoài polyester, nhóm sợi fiber còn có cotton, len, tơ tằm, nylon, microfiber hay IceFiber. IceFiber và Microfiber khác nhau như thế nào? Mặc dù đều thuộc nhóm sợi fiber nhân tạo, IceFiber và Microfiber được phát triển cho những mục đích khác nhau. IceFiber tập trung vào khả năng dẫn nhiệt và tạo cảm giác mát lạnh khi tiếp xúc, phù hợp với người ngủ nóng. Trong khi đó, Microfiber nổi bật với độ mềm mại, nhẹ và khả năng giữ phồng, thường được ứng dụng trong gối và chăn để tăng sự êm ái. Sản phẩm từ sợi fiber có bền không? Có. Độ bền của sản phẩm phụ thuộc vào loại sợi và công nghệ sản xuất. Các dòng sợi fiber chất lượng cao thường có khả năng chống xù lông, hạn chế biến dạng sau nhiều lần giặt và duy trì hiệu quả sử dụng trong thời gian dài nếu được vệ sinh, bảo quản đúng cách. Ru9 ứng dụng sợi fiber trên những sản phẩm nào? Ru9 ứng dụng nhiều công nghệ sợi fiber hiện đại trên các sản phẩm chăm sóc giấc ngủ. Trong đó, IceFiber được sử dụng trên vỏ gối và tấm giải nhiệt để mang lại cảm giác mát mẻ, còn Microfiber được ứng dụng trên Gối Mây giúp tăng độ mềm mại, thoáng khí và nâng đỡ tốt hơn. Những công nghệ này góp phần tạo nên môi trường ngủ thoải mái và hỗ trợ cải thiện chất lượng giấc ngủ. 7. Kết luận & khuyến nghị từ chuyên gia  Khả năng điều hòa nhiệt độ và thấm hút cao được coi là ưu điểm vượt trội của các sản phẩm Ru9 so với các dòng chăn khác hiện có trên thị trường. Dù là mùa hè hay mùa đông, dù vào ban ngày hay ban đêm bạn vẫn sẽ luôn cảm thấy thoải mái với cảm giác thông thoáng mát mẻ và êm ái vô cùng dễ chịu. Việc ứng dụng sợi fiber nhân tạo vào ngành công nghiệp chăm sóc giấc ngủ và sức khỏe đến từ tương lai là một trong những thành công lớn nhất của Ru9 hiện nay. Như vậy, với những thông tin chia sẻ trên đây, hy vọng mọi người có thể biết được sợi fiber là gì và những ứng dụng quan trọng từ sợi fiber vào việc sản xuất ra các sản phẩm phục vụ nhu cầu cuộc sống của con người. Từ đó mọi người sẽ dễ dàng đưa ra được sự lựa chọn tốt nhất cho mình khi có nhu cầu sử dụng các sản phẩm an toàn cho sức khỏe.
    Tiêu Chí Chọn Nệm Sinh Viên & Top 3 Gợi Ý Đáng Mua

    Tiêu Chí Chọn Nệm Sinh Viên & Top 3 Gợi Ý Đáng Mua

    Nệm sinh viên nên chọn loại nào để vừa phù hợp ngân sách, vừa dễ di chuyển khi ở trọ? Đây là băn khoăn của nhiều bạn trước mỗi mùa nhập học. Trong bài viết này, Ru9 sẽ giúp bạn giải đáp  các tiêu chí chọn nệm sinh viên bao nhiêu là hợp lý, đồng thời gợi ý 3 mẫu nệm đáng cân nhắc cho không gian sống nhỏ gọn. Tóm tắt nhanh bài viết: Bài viết này tổng hợp 5 tiêu chí chọn nệm sinh viên và giới thiệu 3 giải pháp từ Ru9 theo từng nhu cầu sử dụng: Nệm Fit (ở trọ lâu dài), Topper Mate (phòng nhỏ) và Topper Flow (ký túc xá, giường tầng). 1. Điều gì quyết định bạn vào giấc nhanh hay chậm? Khác với người đi làm hay các gia đình, nệm cho sinh viên cần đáp ứng nhiều yêu cầu hơn: phù hợp ngân sách, dễ di chuyển và linh hoạt với nhiều kiểu chỗ ở. Nếu đang tìm một nệm sinh viên vừa bền vừa đáng tiền, đừng bỏ qua 5 tiêu chí dưới đây. 1. Ngân sách hợp lý Đầu năm học có rất nhiều khoản cần chi như học phí, tiền trọ hay sách vở. Vì vậy, hãy ưu tiên nệm sinh viên giá rẻ đến từ thương hiệu uy tín để đảm bảo chất lượng, thay vì chọn những mẫu nệm quá rẻ nhưng nhanh xẹp lún sau một thời gian sử dụng. 2. Gọn nhẹ, dễ vận chuyển Sinh viên thường xuyên chuyển phòng trọ hoặc chuyển ký túc xá, vì vậy một chiếc nệm có thể cuộn gọn, gấp gọn hoặc trọng lượng nhẹ sẽ thuận tiện hơn rất nhiều khi di chuyển. 3. Phù hợp với nhiều không gian sống Không phải phòng trọ nào cũng có sẵn giường. Một chiếc nệm cho sinh viên có thể sử dụng trên phản, sàn hoặc giường đều sẽ linh hoạt hơn và giúp bạn tiết kiệm thêm chi phí mua nội thất. 4. Dễ vệ sinh Việc mang nệm đi vệ sinh định kỳ khá bất tiện với sinh viên. Hãy ưu tiên những mẫu nệm có vỏ bọc tháo rời để dễ giặt, giúp không gian ngủ luôn sạch sẽ và thoáng mát. 5. Nâng đỡ tốt cho cột sống Ngồi học, làm bài hay sử dụng laptop trong thời gian dài dễ khiến lưng và vai chịu nhiều áp lực. Một chiếc nệm có khả năng nâng đỡ tốt sẽ giúp cơ thể được thư giãn sau mỗi ngày học tập, từ đó mang lại giấc ngủ chất lượng hơn. 2. Top 3 nệm cho sinh viên đáng mua cho mùa nhập học Nếu vẫn chưa biết nên chọn nệm nào, dưới đây là 3 mẫu nệm cho sinh viên đáng cân nhắc từ Ru9. Mỗi sản phẩm đều đáp ứng những tiêu chí quan trọng như gọn nhẹ, bền bỉ, an toàn và phù hợp với nhiều không gian sống.  2.1 Nệm Fit – Nệm foam hoàn chỉnh cho sinh viên ở trọ dài hạn Nếu bạn dự định ở một chỗ trong thời gian dài và muốn đầu tư một chiếc nệm sinh viên sử dụng bền bỉ suốt những năm đại học, Nệm Fit Ru9 là lựa chọn đáng cân nhắc. Với độ dày 10cm cùng thiết kế cuộn trong hộp, sản phẩm mang đến trải nghiệm của một chiếc nệm foam hoàn chỉnh nhưng vẫn dễ vận chuyển khi cần. Ưu điểm nổi bật: Lõi HR Foam mật độ cao nâng đỡ cơ thể ổn định và bền bỉ theo thời gian. Bề mặt Wavy Foam giúp tăng độ thoáng khí và giảm áp lực tại các vùng chịu lực. Vỏ nệm có thể tháo rời để giặt máy, thuận tiện vệ sinh trong quá trình sử dụng. Phù hợp với: Sinh viên ở trọ lâu dài, ưu tiên một chiếc nệm êm ái, dễ vệ sinh và có tuổi thọ cao. 2.2 Topper Mate – Nệm gấp gọn cho phòng trọ nhỏ Với những bạn ở phòng trọ diện tích nhỏ hoặc thường xuyên ở ghép, Topper Mate là lựa chọn linh hoạt nhờ thiết kế gấp gọn và dễ cất giữ. Lõi PU Foam chất lượng cao mang lại cảm giác êm ái nhưng vẫn đủ độ nâng đỡ, khác biệt so với nhiều loại nệm bông ép truyền thống. Ưu điểm nổi bật: Có thể trải trực tiếp xuống sàn mà không cần khung giường. Thiết kế gấp gọn giúp tiết kiệm diện tích, dễ cất khi không sử dụng. Thích hợp cho phòng trọ nhỏ hoặc làm nệm dự phòng khi có bạn bè, người thân ở lại. Phù hợp với: Sinh viên ở trọ, sống trong không gian nhỏ hoặc thường xuyên cần tối ưu diện tích. 2.3 Topper Flow – Nệm Memory Foam cho giường ký túc xá Nếu bạn phải ngủ trên những chiếc phản gỗ hoặc giường tầng cứng trong ký túc xá, Topper Flow sẽ giúp cải thiện đáng kể trải nghiệm ngủ mà không tốn quá nhiều chi phí. Với độ dày 5cm cùng lớp Memory Foam đàn hồi cao, topper ôm theo đường cong cơ thể, giảm cảm giác cứng và mang lại giấc ngủ dễ chịu hơn. Ưu điểm nổi bật: Memory Foam ôm sát cơ thể, giảm áp lực khi nằm trên bề mặt cứng. Thiết kế cuộn gọn, trọng lượng nhẹ, thuận tiện mang lên giường tầng hoặc chuyển trọ. Mức giá dễ tiếp cận, phù hợp với ngân sách của tân sinh viên. Phù hợp với: Sinh viên ở ký túc xá hoặc muốn cải thiện chiếc giường có sẵn mà không cần mua nệm mới. 3. Bảng so sánh nhanh 3 dòng nệm sinh viên Nếu vẫn phân vân khi mua đệm sinh viên, bảng dưới đây sẽ giúp bạn chốt nhanh theo hoàn cảnh ở của mình: Sản phẩm Đặc điểm chính Chọn khi nào Topper Flow Memory Foam 5cm êm ái, dạng cuộn nhỏ gọn, trải trực tiếp lên bề mặt sẵn có Ký túc xá có sẵn phản/giường cứng, cần “nâng cấp” độ êm với chi phí thấp nhất Topper Mate PU Foam 5cm êm mà chắc, dạng gấp, không cần giường, gấp gọn cất khi không dùng Phòng trọ nhỏ trải nệm ngủ dưới sàn, cần gấp gọn ban ngày để lấy không gian học Nệm Fit Nệm hoàn chỉnh 10cm: lõi HR Foam mật độ cao + bề mặt Wavy Foam thoáng khí, vỏ giặt máy Ở trọ dài hạn, muốn một chiếc nệm “thực thụ” bền qua nhiều năm đại học   4. Câu hỏi thường gặp  Sinh viên ở ký túc xá nên chọn topper hay nệm? Nếu giường ký túc xá đã có sẵn phản hoặc nệm mỏng, Topper Flow Ru9 là lựa chọn linh hoạt hơn. Thiết kế dạng cuộn gọn, dễ mang lên giường tầng và chỉ cần trải trực tiếp lên bề mặt có sẵn là có thể ngủ thoải mái hơn ngay.  Nệm foam có phù hợp với phòng trọ không có máy lạnh? Có. Nệm Fit Ru9 sử dụng bề mặt Wavy Foam với các rãnh thoáng khí giúp lưu thông không khí và giảm cảm giác hầm bí khi ngủ. Kết hợp thêm ga trải thoáng mát và giữ phòng thông gió sẽ giúp giấc ngủ dễ chịu hơn trong những ngày nóng. Loại nệm nào dễ mang theo khi chuyển phòng trọ? Nếu thường xuyên chuyển phòng hoặc chuyển trọ, bạn nên ưu tiên các sản phẩm gọn nhẹ như Topper Flow Ru9, Topper Mate Ru9 hoặc Nệm Fit Ru9. Topper Flow có thể cuộn gọn, Topper Mate gấp linh hoạt, còn Nệm Fit nhẹ hơn nhiều so với các dòng nệm truyền thống nên thuận tiện khi di chuyển. Mua nệm sinh viên ở đâu uy tín? Bạn có thể đặt mua trực tiếp trên website của Ru9 hoặc đến showroom để trải nghiệm sản phẩm trước khi quyết định. Tất cả các dòng Topper Flow, Topper Mate và Nệm Fit đều được thiết kế hướng đến nhu cầu sử dụng thực tế của sinh viên và người sống trong không gian nhỏ, đồng thời đi kèm chính sách mua hàng và bảo hành rõ ràng. 5. Kết luận & Khuyến nghị từ Chuyên gia Chọn nệm cho sinh viên không cần quá đắt, mà cần phù hợp với không gian sống và nhu cầu sử dụng. Một chiếc nệm hoặc topper gọn nhẹ, thoáng khí, dễ di chuyển và nâng đỡ tốt sẽ giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ, đặc biệt trong những năm học phải thường xuyên chuyển phòng, thức khuya hay học tập với cường độ cao. Tại Ru9, Topper Flow, Topper Mate và Nệm Fit được thiết kế để đáp ứng những nhu cầu đó với nhiều mức ngân sách khác nhau. Nếu cần tư vấn, bạn có thể liên hệ Ru9 để trải nghiệm 100 đêm ngủ thử tại nhà hoặc ghé showroom Ru9 để tìm kích thước phù hợp với nhu cầu của mình nhé!

    Mục lục
    Đâu là chiếc <a href="/collections/nem-foam" title="Nệm Foam">nệm foam</a> phù hợp với bạn?Đâu là chiếc <a href="/collections/nem-foam" title="Nệm Foam">nệm foam</a> phù hợp với bạn?

    Đâu là chiếc nệm foam phù hợp với bạn?

    Cùng Ru9 khám phá và chọn chiếc nệm riêng cho bạn.

    So sánh các loại nệm
    So sánh các loại nệm

    1. Vóc dáng và Thể trạng của người sử dụng chính?

    A. Nhẹ cân (< 50kg)
    (Dáng người nhỏ nhắn, thư sinh)
    B. Trung bình (50kg - 80kg)
    (Vóc dáng phổ thông của người Việt)
    C. Đậm người/Nặng cân (> 80kg)
    (Cơ bắp hoặc vóc dáng lớn)

    2. Bạn thường ngủ với ai?

    A. Ngủ một mình
    (Tự do, ưu tiên sở thích cá nhân)
    B. Ngủ với Vợ/Chồng
    (Cần sự yên tĩnh, không làm phiền người bên cạnh khi trở mình)
    C. Ngủ cả gia đình (Co-sleeping với con nhỏ) hoặc Thú cưng
    (Cần không gian rộng, bề mặt phẳng, cực kỳ yên tĩnh và an toàn)

    3. Hiện tại, anh/chị đang ngủ trên loại bề mặt nào và cảm thấy thế nào?

    A. Nệm bông ép/Nệm cao su cứng hoặc Chiếu trúc
    (Rất cứng, phẳng lì)
    B. Nệm lò xo cũ
    (Có độ nảy, nhưng có thể đang bị võng/rung lắc)
    C. Nệm foam hoặc cao su thiên nhiên
    (Có độ êm, ôm sát)
    D. Ngủ lung tung/Nệm quá cũ không còn cảm nhận được

    4. Cảm giác tiếp xúc (Feel Preference) anh/chị ưu tiên nhất?

    A. Chắc chắn & Vững chãi (Firm)
    (Thích nằm trên mặt phẳng, không thích lún)
    B. Êm ái & Ôm sát (Contour)
    (Thích nệm ôm cơ thể, nâng niu vai/hông)
    C. Nảy & Đàn hồi (Bouncy)
    (Thích độ nảy nhẹ để dễ trở mình, cảm giác sang trọng "Hotel feel")
    D. Mát lạnh & Trị liệu (Cooling)
    (Ưu tiên số 1 là phải MÁT và giảm đau lưng)

    5. "Nỗi đau" lớn nhất với giấc ngủ hiện tại?

    A. Đau thắt lưng/Cổ vai gáy
    (Cần nâng đỡ cột sống tối ưu)
    B. Nóng bí lưng
    (Hay đổ mồ hôi trộm)
    C. Dễ tỉnh giấc
    (Nhạy cảm với tiếng động/rung lắc từ người bên cạnh)
    D. Không có vấn đề lớn
    (Muốn nâng cấp trải nghiệm tốt hơn)

    6. Tư thế ngủ chủ đạo?

    A. Nằm ngửa
    (Cần đỡ thắt lưng)
    B. Nằm nghiêng
    (Cần êm vai & hông - giảm áp lực)
    C. Nằm sấp
    (Cần nệm cứng để bụng không võng)
    D. Xoay trở liên tục
    (Cần nệm hỗ trợ chuyển động)

    7. Ngân sách & Nhu cầu sử dụng?

    A. Premium
    (Đầu tư tối đa cho sức khỏe)
    B. Best Value
    (Cân bằng chất lượng/giá cả)
    C. Tiết kiệm/Linh hoạt
    (Thuê nhà, sinh viên, nệm phụ)