Vải acrylic là gì? Đặc tính và ưu nhược điểm của sợi acrylic
Sợi vải acrylic là một thành phần quan trọng trong ngành dệt may và thời trang. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết rõ về loại sợi này và sự khác biệt của nó so với các loại sợi khác. Trong bài viết này, hãy cùng Ru9 khám phá chi tiết hơn về đặc điểm, nguồn gốc, quy trình sản xuất cũng như các ứng dụng của sợi vải acrylic trong đời sống.
1. Sợi vải acrylic là gì?
Vải acrylic được tạo ra từ sợi acrylic, ban đầu thay thế len và sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp dệt kim. Sợi acrylic sản xuất từ acrylonitrile kết hợp với hóa chất khác để tạo sự hấp thụ thuốc nhuộm cho vải tấm acrylic.
Dupont - một gã khổng lồ trong ngành dệt may, phát minh sợi acrylic vào năm 1941 và sản xuất rộng rãi từ năm 1950.
Vải acrylic được sử dụng phổ biến hiện nay
Xem thêm: Chất liệu tencel là gì? Có gì khác so với linen?
2. Nguồn gốc
Vải acrylic lần đầu xuất hiện trong phòng thí nghiệm của DuPont năm 1941. Ban đầu gọi là Yarn A và sau đó là Orlon. DuPont xem xét sử dụng sợi acrylic thay len, nhưng gặp khó khăn về nhuộm và kéo sợi. Sau đó, Nylon và polyester bùng nổ, khiến sợi acrylic bị lãng quên.
Những năm 1950, khi khắc phục mọi vấn đề, DuPont tiếp tục sản xuất sợi acrylic. Những năm 1970, sợi acrylic bị hạn chế do những lo ngại về chất độc hại và ung thư.
Sản lượng giảm buộc họ phải xuất khẩu. Hiện, loại này này sản xuất tập trung ở Viễn Đông, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ, Mexico và Nam Mỹ.
Vải acrylic được nghiên cứu lần đầu tiên vào năm 1941
3. Quy trình sản xuất sợi vải tổng hợp acrylic
Quá trình sản xuất vải Acrylic diễn ra qua ba bước cơ bản:
Bước 1: Tạo sợi Acrylic
Đầu tiên, cần có polymer đầu vào chứa ít nhất 85% acrylonitrile.
Sử dụng phản ứng trùng hợp gốc tự do Polypropylene để sản xuất Acrylonitrile.
Sợi polymer hòa tan với dung môi mạnh như NaSCN hoặc DMF.
Gel thu được đùn qua máy trộn nhiều lỗ để tạo thành sợi. Sau đó làm bay hơi dung môi trong dòng khí trơ nóng.
Bước 2: Kéo sợi
Sợi Acrylic được rửa sạch và kéo thành những sợi dài, mỏng.
Bước 3: Dệt vải len Acrylic
Các sợi Acrylic dùng để sản xuất sản phẩm tiêu dùng hoặc tiêu thụ trên thị trường.
Thành phẩm được nhuộm màu và phủ chất chống cháy sau quá trình dệt.
Quy trình sản xuất sợi vải acrylic
4. Các loại vải acrylic
Sợi acrylic có nhiều biến thể khác nhau khi kết hợp với các loại sợi khác. Dưới đây là một số biến thể quan trọng của sợi acrylic:
Sợi acrylic: Sợi này chứa ít nhất 85% acrylonitrile trong thành phần của nó.
Vải acrylic Lastier: Đây là một hỗn hợp của diene và acrylonitrile tạo nên một loại sợi 100% acrylic. Vải này nổi tiếng với khả năng co giãn và đàn hồi cao.
Vải acrylic Modacrylic: Đây là một biến thể của sợi acrylic với thành phần chính là acrylonitrile. Chúng được sản xuất bằng cách kết hợp nhiều loại polyme khác nhau, bao gồm vinylidene chloride. Kết quả là một loại vải mềm mại hơn, co giãn hơn, không nhăn, và bền hơn so với acrylic nguyên chất. Vải acrylic biến tính này cũng nổi tiếng với khả năng chống mài mòn và chống cháy tốt, thường được sử dụng để làm trang phục hàng ngày.
Vải acrylic Nitrile: Sợi này khác biệt so với acrylic thông thường, bởi thành phần chủ yếu là clorua vinylidene thay vì acrylonitrile. Nó trở nên phổ biến ở thị trường Mỹ vào những năm 1960.
5. So sánh vải acrylic và polyester
Hãy cùng so sánh hai loại vải nhân tạo đang thịnh hành trên thị trường để hiểu rõ sự giống và khác nhau giữa chúng:
Các thành phần và tính năng:
Cả hai loại vải này có nguồn gốc từ nhựa, rayon và vải tổng hợp, dễ bị thấm dầu, dễ nhuộm và không thích nước. Về khả năng cách điện, acrylic vượt trội và giữ nhiệt tốt hơn, phù hợp cho mùa đông. Trong khi polyester đa năng cho mọi thời tiết.
Độ bền:
Cả hai loại vải đều rất bền và kháng khuẩn. acrylic có khả năng chống lửa tốt hơn, kháng mài mòn và chống hóa chất hơn so với polyester.
Sự bền vững:
Polyester thường bền vững hơn và dễ tái chế. Trong khi đó acrylic cần hàng trăm năm để phân hủy hoàn toàn, có tiềm ẩn gây ô nhiễm môi trường do chất độc và hóa chất thải ra.
Vải Polyester bền vững và dễ tái chế hơn vải acrylic
6. Ưu – Nhược điểm của sợi acrylic
Ưu điểm của sợi acrylic:
Vải acrylic có ưu điểm về trọng lượng nhẹ và cảm giác ấm, thích hợp để thay thế vải len. Đặc biệt, acrylic kiểm soát độ ẩm tốt, giữ đàn hồi và hình dạng ban đầu, mang lại trải nghiệm thoải mái khi sử dụng. Nó cũng nhanh khô sau khi sấy, chống vết bẩn, nếp nhăn và tia cực tím.
Với giá thành rẻ hơn nhiều so với các loại sợi tự nhiên, sản phẩm sử dụng acrylic phổ biến hơn. Khả năng chịu nhiệt của acrylic ấn tượng, xếp thứ hai trong danh sách sợi tổng hợp chịu nhiệt tốt nhất.
Vải acrylic cũng kháng lại sâu bướm, một số loại dầu và khó bị oxi hóa dưới ánh nắng mặt trời. Loại vải này còn có khả năng nhuộm màu sáng và độ bền ấn tượng.
Vải acrylic có trọng lượng nhẹ nhưng vẫn giữ ấm tốt
Nhược điểm của sợi acrylic:
So với các chất liệu khác, acrylic thiếu mềm mại và có tiềm năng gây dị ứng da. Khả năng kỵ nước của acrylic làm cho nó dễ bị tĩnh điện và bám bụi. Do thành phần chủ yếu là nhựa, acrylic dễ cháy và khó dập tắt.
Acrylic là loại vải không chống mài mòn, cần sử dụng thêm chất liệu chống mài mòn trong các ứng dụng. Về môi trường, acrylic gây mối đe dọa lớn vì khó phân hủy, tồn tại đến 200 năm sau khi thải ra môi trường.
7. Ảnh hưởng của vải sợi acrylic tới môi trường và sức khỏe
Trong quá trình sản xuất, loại vải này liên quan đến việc sử dụng các hóa chất và chất độc hại. Các hóa chất này có thể gây ô nhiễm nước và không khí xung quanh các nhà máy sản xuất.
Ngoài ra, vải acrylic thường không phân hủy tự nhiên nhanh chóng trong môi trường tự nhiên sau khi bị loại bỏ. Các sản phẩm chứa sợi acrylic có thể tồn tại trong môi trường từ hàng trăm, gây ô nhiễm và gây hại cho hệ sinh thái.
Sợi vải acrylic có thể tồn tại hàng trăm năm ngoài môi trường
Đối với sức khỏe con người, trong quá trình sản xuất và sử dụng, sợi acrylic có thể tiếp xúc với các hóa chất và hạt bụi gây hại cho sức khỏe hô hấp. Ngoài ra, loại vải này thường không thấm hút mồ hôi một cách tốt, có thể gây nóng và không thoải mái khi mặc trong điều kiện nhiệt đới hoặc trong hoạt động thể thao.
8. Cách vệ sinh và bảo quản quần áo vải acrylic
Để bảo quản và chăm sóc vải acrylic, bạn cần:
Sử dụng nước ấm và nước làm mềm vải trong lần giặt thứ 3 hoặc thứ 4 để giảm tĩnh điện.
Sau giặt, vắt nhẹ để loại bỏ nước dư, sau đó treo sản phẩm bằng móc không gỉ để phơi khô.
Nếu bạn sử dụng máy giặt, hãy sử dụng nguồn nước ấm và nước làm mềm vải trong lần xả cuối cùng.
Nên tránh sấy khô các sản phẩm từ vải acrylic để không làm mất độ bền và hình dáng của chúng. Nếu cần ủi, sử dụng mức nhiệt vừa để tránh làm chảy sợi acrylic.
9. Một số câu hỏi thường gặp
Vải Acrylic là gì?
Vải Acrylic là sản phẩm làm từ sợi tổng hợp Polymer và thường cần sử dụng chất hóa học để tăng khả năng thấm hút của nó.
Các loại vải Acrylic?
Có nhiều loại vải Acrylic, bao gồm vải thường, Nytril, Lastrile, Modacrylic và nhiều loại khác.
Nhược điểm của vải?
Vải Acrylic có nhược điểm không thân thiện với môi trường, dễ chảy xệ, mất form, dễ bị xù lông và có cảm giác nóng và thô.
Cách vệ sinh vải như thế nào?
Để vệ sinh vải Acrylic nên giặt bằng nước ấm, hạn chế sấy khô và tránh sử dụng bàn ủi nhiệt độ quá cao.
Mua Acrylic ở đâu?
Bạn có thể tìm mua sản phẩm Acrylic tại các chợ vải giá sỉ như Phú Thọ Hòa, Lê Minh Xuân, Soái Kình Lâm,...
Tổng kết lại, sợi vải acrylic là một loại vải tổng hợp đa dạng và đa năng. Ưu điểm của loại vải này là trọng lượng nhẹ, giá rẻ, màu sắc thời thượng. Mặc dù có nhược điểm về tác động môi trường và chịu nhiệt hạn chế, sợi vải acrylic vẫn được sử dụng phổ biến trong nhiều ứng dụng khác nhau.
26/11/2023
Vải Jacquard là gì? Tìm hiểu ưu, nhược điểm và ứng dụng
Vải jacquard là một loại vải độc đáo và thú vị trong thế giới thời trang và nội thất. Điểm đặc biệt của loại vải này chính là những hoa văn phức tạp và đa dạng. Hãy cùng Ru9 khám phá sâu hơn về vải jacquard và những đặc điểm độc đáo của nó trong bài viết dưới đây.
1. Nguồn gốc ra đời vải jacquard
Ban đầu, vải jacquard là loại vải dệt hoàn toàn bằng thủ công, nhưng qua quá trình phát triển, nó đã được tự động hóa để cải thiện tốc độ và chất lượng. Lịch sử vải jacquard có liên quan đến thổ cẩm. Các thợ thủ công sử dụng sợi lanh và len để tạo ra những mẫu vải phức tạp vào thế kỷ thứ 4. Đến thế kỷ thứ 6, việc nhập khẩu lụa đã giúp tạo ra vải thổ cẩm thô và độc đáo.
Thời Trung Cổ, vải thổ cẩm trở nên đắt đỏ và chỉ dành cho quý tộc, thậm chí thường được kết hợp với kim loại hoặc đá quý. Điều này biểu thị sự giàu có và quyền lực của những người sở hữu chúng. Vào thế kỷ 15, người Ý tỏ ra tự hào về việc sản xuất vải tốt nhất tại châu Âu. Họ đã tự động hóa quá trình dệt thổ cẩm và tạo ra những mẫu vải phức tạp.
Vải jacquard đã xuất hiện từ thế kỉ thứ 4
Cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19, máy móc được sử dụng để giúp tạo ra các mẫu hoa văn đơn giản trên vải jacquard. Joseph Marie Jacquard đã đóng góp quan trọng trong việc phát triển công nghệ này, với ý tưởng sử dụng thẻ đục lỗ giống như trong đàn piano và hộp nhạc cơ học. Ông đã tạo ra một máy dệt tự động và nhờ đó loại vải jacquard trở nên phổ biến từ năm 1804.
2. Quy trình sản xuất vải jacquard
2.1. Kéo sợi
Các nguyên liệu đầu vào trải qua quá trình làm sạch để loại bỏ tạp chất tự nhiên như bụi, đất, hạt giống. Sau đó, chúng được kéo thô để gia tăng kích thước và độ bền, tạo thành từng ống.
Sợi tiếp tục đi qua quá trình hồ sợi dọc. Trong đó sử dụng tinh bột biến tính và hồ nhân tạo như polyacrylate, polyvinyl alcohol (PVA) để tạo màng bọc quanh sợi. Kết quả là sợi vải trở nên bền chắc, trơn tru và có độ bóng.
2.2. Nhuộm màu
Sợi thô sau đó được đưa vào quá trình tẩy trắng để loại bỏ màu tự nhiên. Tiếp theo, chúng được xử lý bằng thuốc nhuộm hữu cơ để cải thiện khả năng bắt màu. Công đoạn giặt vải được thực hiện thường xuyên để loại bỏ màu dư và tạp chất còn sót lại.
2.3. Dệt vải và hoàn thiện
Quá trình dệt jacquard chủ yếu thực hiện bằng máy, tạo ra một tấm vải với các sợi ngang và dọc xen kẽ để tạo hoa văn. Hoa văn được dệt trực tiếp lên vải theo mẫu có sẵn. Sau đó, vải jacquard trải qua quá trình nấu ủ trong dung dịch hóa học và chất phụ trợ.
Một tấm vải jacquard thành phẩm
Trước quá trình dệt, việc nhuộm sợi giúp vải có sự phong phú màu sắc và tạo nhiều biến thể màu sắc. Điều này cũng giúp cho quá trình dệt trở nên thuận tiện hơn, đặc biệt khi có nhiều màu.
Sau khi hoàn thiện, vải jacquard trải qua quy trình kiểm tra chất lượng để đảm bảo sự đồng nhất trên từng sản phẩm. Sản phẩm cuối cùng có thể được sử dụng trong thiết kế hoặc tiếp tục sang quá trình đóng gói và phân phối.
3. Đặc điểm vải jacquard
Các đặc tính của vải jacquard phụ thuộc vào thành phần và quá trình dệt. Vải jacquard hiện đại thường sử dụng nhiều loại sợi khác nhau, bao gồm bông, tơ tằm và hỗn hợp nhân tạo như polyester và polyester. Đôi khi, spandex được sử dụng để làm cho vải co giãn hơn và bền hơn.
3.1. Ưu điểm
Vải jacquard nổi bật với độ bền cao, không biến dạng và duy trì chất lượng lâu dài. Đặc biệt, chúng giữ form dáng tốt, phù hợp cho trang phục cao cấp.
Tính dẻo dai của vải không thay đổi sau nhiều lần vệ sinh, không nhăn nhúm như các chất liệu tự nhiên khác.
Vải jacquard thể hiện vẻ đẹp sang trọng, độc đáo thông qua các họa tiết, màu sắc phong phú, luôn thời trang và thu hút.
Tuy kỹ thuật dệt phức tạp đòi hỏi sự khéo léo, tỉ mỉ. Nhưng đó cũng là điểm mạnh, đánh giá cao giá trị và chất lượng của vải jacquard, đặc biệt trong sản phẩm dệt may cao cấp.
3.2. Hạn chế
Vải jacquard đòi hỏi sự bảo quản cẩn thận. Việc sử dụng các chất tẩy rửa mạnh, phơi ánh nắng mặt trời lâu dài,hoặc sử dụng bàn ủi ở nhiệt độ cao có thể làm giảm tuổi thọ và gây xù lông cho vải.
Mặc dù công nghệ dệt jacquard đã giảm giá thành so với trước. Nhưng do tính phức tạp trong quá trình sản xuất, vải jacquard vẫn đắt hơn nhiều so với các loại vải thông thường.
Vải jacquard thường có độ dày. trọng lượng lớn, điều này có thể tạo ra hạn chế trong việc thiết kế trang phục, đặc biệt khi cảm thấy nóng và bí bách trong thời tiết nóng.
Vải jacquard có giá thành cao hơn so với những loại vải khác
4. Phân loại vải jacquard
4.1. Vải thổ cẩm
Vải thổ cẩm xuất xứ từ Trung Quốc và đang trở nên phổ biến trên thị trường. Tại Việt Nam, nó thường được sử dụng trong vùng dân tộc thiểu số, trang phục truyền thống, làm đồ lưu niệm, nội thất và đồ cá nhân.
Vải thổ cẩm
4.2. Vải jacquard cotton
Vải cotton jacquard rất được ưa chuộng bởi sự kết hợp của các ưu điểm của vải cotton: thoáng mát, không nhăn, khả năng thấm hút cao bền màu cùng với kỹ thuật dệt độc đáo. Xuất phát từ nguồn gốc thiên nhiên, 100% từ cây bông gòn, cotton jacquard không gây kích ứng da và thân thiện với người dùng.
Jacquard cotton là loại vải jacquard được ưa chuộng nhất
4.3. Vải damask
Vải damask dệt từ sợi len, tơ tằm, lanh hoặc polyester theo cấu trúc ngang dọc. Với bề mặt bóng, độ bền cao, vải damask thường dùng cho sản phẩm nội thất như khăn trải bàn và áo bọc ghế.
Vải damask thường được sử dụng làm áo bọc ghế
4.4. Vải matelassé
Vải matelassé làm từ sợi bông hoặc tơ lụa, dệt với hoa văn nổi qua công nghệ jacquard. Đặc điểm của chúng là khả năng co giãn và thấm hút tốt. Tuy nhiên, vải dễ xù lông nên chỉ thường được dùng cho tấm lót gối và đồ cá nhân.
Vải matelassé có thiết kế hoa văn nổi
4.5. Vải lụa jacquard
Vải lụa jacquard là sự hòa quyện hoàn hảo giữa tơ tằm mềm mại và kỹ thuật dệt jacquard, thường sử dụng trong thời trang cao cấp. Sản phẩm này ngày càng phổ biến với đặc tính mềm mại, hoa văn độc đáo và vẻ đẹp sang trọng, mang lại sự thoải mái cho người dùng.
Vải lụa jacquard
5. Ứng dụng vải jacquard trong đời sống
5.1. Ứng dụng trong lĩnh vực thời trang
Với sự kết hợp giữa độ bền và thiết kế thời thượng, vải jacquard xuất hiện rộng rãi trong nhiều loại trang phục như áo khoác, áo sơ mi, áo dài, đầm,... Chúng mang đậm nét cổ điển và thanh lịch, đồng thời vẫn thể hiện tính hiện đại, thời thượng.
Mỗi sản phẩm jacquard đều là một tác phẩm nghệ thuật, đòi hỏi sự cẩn trọng và tâm huyết của người làm. Điều này khiến cho vải jacquard phù hợp với mọi tông màu da. Dù bạn có phong cách mạnh mẽ, cá tính hay nữ tính, lãng mạn, vải jacquard luôn là sự lựa chọn tuyệt vời.
Vải jacquard được sử dụng trong thời trang cao cấp
5.2. Ứng dụng trong đồ dùng nội thất
Các đồ nội thất thường sẽ phải chịu tải trọng và yêu cầu vệ sinh định kỳ. Vải jacquard với độ bền cao, màu sắc hấp dẫn và tính thẩm mỹ tạo sự thống nhất cho không gian nội thất.
Chúng được ứng dụng rộng rãi trong khăn trải bàn, túi thảm, áo bọc đệm sofa, rèm cửa,... Đặc biệt, một bộ chăn ga gối jacquard có thể trở thành điểm nhấn quan trọng trong căn phòng, toát lên vẻ quyền uy và sang trọng.
Vải jacquard sử dụng trong nội thất
6. Hướng dẫn bảo quản và vệ sinh vải jacquard
Rửa bằng tay và tránh giặt máy để bảo vệ vải jacquard khỏi tác động mạnh.
Giặt ở nhiệt độ 30℃ để dễ làm sạch vải mà không hại chất lượng.
Phơi sản phẩm trong nơi thoáng mát, có gió, tránh ánh nắng trực tiếp.
Hạn chế sử dụng chất tẩy mạnh, đặc biệt với sản phẩm thủ công và chi tiết.
Nếu có kim loại, hạn chế giặt nước để bảo quản sản phẩm.
Tránh các vật sắc nhọn có thể gây hỏng bề mặt vải.
Tóm lại, vải jacquard không chỉ là một loại vải thông thường mà còn là một tác phẩm nghệ thuật độc đáo. Từ công nghệ dệt phức tạp cho đến vẻ đẹp sang trọng, loại vải này đã khẳng định vị thế của mình trong nhiều lĩnh vực từ thời trang đến trang trí nội thất.
26/11/2023
Cao su tổng hợp là gì? Các loại cao su tổng hợp, ứng dụng
Cao su tổng hợp là một chất liệu có vai trò quan trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống hiện đại. Loại cao su này đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công nghiệp ô tô đến sản xuất sản phẩm tiêu dùng hàng ngày. Hãy cùng Ru9 khám phá những thông tin thú vị về cao su tổng hợp trong bài viết dưới đây!
1. Cao su tổng hợp là gì?
Cao su tổng hợp là một loại chất liệu dạng dẻo, được tạo ra thông qua quá trình tổng hợp cao su thiên nhiên với các hợp chất khác nhau như Isopren, Cloropren, 1,3-Butadien và Isobutylen. Chất liệu này nổi tiếng với tính độ co giãn xuất sắc và khả năng chịu áp lực cao.
Loại cao su tổng hợp này đã thay thế cao su thiên nhiên trong nhiều ứng dụng, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất ô tô, ống mềm, lốp xe và nhiều sản phẩm khác. Đặc tính vượt trội của cao su tổng hợp làm cho nó trở thành vật liệu ưa chuộng trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Cao su tổng hợp là chất liệu dẻo được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực đời sống
Lịch sử phát triển của cao su tổng hợp liên quan chặt chẽ đến Thế chiến II, khi Mỹ và nhiều nước khác nghiên cứu và sản xuất loại chất liệu này để đáp ứng nhu cầu chiến tranh. Hiện nay, đây vẫn là một nguồn tài nguyên có giá trị cao, với sản lượng hàng năm lên đến hàng triệu tấn và giá trị đáng kể trên thị trường thế giới.
2. Đặc tính cơ bản của cao su tổng hợp
Cao su tổng hợp có những đặc tính đặc biệt bao gồm độ bám dính mạnh mẽ, giúp keo tổng hợp kết dính chặt trên nhiều loại bề mặt. Đồng thời, nó thể hiện khả năng chống lực kéo tốt, không trượt khỏi bề mặt dù chịu áp lực.
Cao su tổng hợp có lực bám, kết dính tương đối thấp ở nhiệt độ trên 40 độ C và khả năng chống lão hóa thấp hơn so với cao su tự nhiên. Nhưng nó thường có giá thành thấp hơn và làm cho sản phẩm cuối cùng có độ đàn hồi tốt và độ bền cao.
Cao su tổng hợp có độ bền cao và độ bám mạnh mẽ
Mặc dù có nhiều ưu điểm, cao su tổng hợp cũng có nhược điểm về môi trường. Do cao su tổng hợp khó phân hủy và có thể gây ô nhiễm môi trường nếu không được xử lý đúng cách. Điều này đòi hỏi sự cân nhắc giữa các ưu điểm và nhược điểm của loại vật liệu này trong việc sử dụng và sản xuất sản phẩm.
3. Các loại cao su chất liệu tổng hợp phổ biến
3.1. Cao su Buna (1,3 Butadien)
Cao su tổng hợp có loại phổ biến nhất là Polyisopren, được tạo ra bằng cách trùng hợp isopren. Cloropren là một biến thể khác, được sản xuất từ 2-Clobutadien. Cao su Nitrile làm từ Xyanobutadiene hoặc 2-Propenenitrile và Butadiene. Các biến thể khác được tạo thành từ sự kết hợp của nhiều monome và chất xúc tác khác nhau, tạo ra những tính chất đặc biệt cho từng loại.
3.2. Nhựa PU
So với các loại cao su tổng hợp khác, cao su Polyurethane (PU) nổi bật với tính đàn hồi nhiệt và tính dẻo. Điều này giúp PU dễ dàng đúc trong khuôn hơn so với các loại cao su tổng hợp thông thường.
Sự ổn định trong cấu trúc của PU được duy trì thông qua liên kết bởi các chất kết tinh. Trong khi copolyme khối SBS sử dụng miền vô định hình để tạo ra tính đàn hồi.
Nhựa PU có tính đàn hồi và tính dẻo tốt
3.3. Silicone
Cao su silicone là một loại polymer vô cơ, chịu được cả nhiệt độ rất thấp và rất cao. Nó thường được sử dụng cho ống thông và các thiết bị y tế. Tuy nhiên, độ bền kéo của nó thấp hơn so với các loại cao su tổng hợp khác.
4. Phân biệt cao su thiên nhiên và cao su tổng hợp
Có những khác biệt quan trọng giữa cao su thiên nhiên và cao su tổng hợp:
Nguồn gốc: Cao su thiên nhiên xuất phát từ mủ cao su tự nhiên. Trái lại, cao su tổng hợp được tạo thành từ nhiều hóa chất khác nhau.
Đặc điểm: Cao su thiên nhiên thường có độ đàn hồi tốt hơn và do đó thường đắt hơn. Cao su tự nhiên cũng an toàn hơn và dễ dàng phân hủy trong môi trường hơn.
Cấu trúc phân tử và thành phần: Cao su thiên nhiên có cấu trúc phân tử chủ yếu là cis-1,4 isopren và chứa protein, axit béo, phospholipide và các thành phần tự nhiên khác. Cao su tổng hợp có thể chứa các đồng vị khác nhau và không có những thành phần tự nhiên như cao su thiên nhiên.
5. Các ứng dụng nổi bật của cao su tổng hợp
Cả hai loại cao su tự nhiên và cao su tổng hợp đều có nhiều ứng dụng tương tự. Chúng được sử dụng trong ngành công nghiệp chế tạo, y tế, xây dựng, cơ khí và sản xuất nệm.
Sản phẩm từ cao su tổng hợp ngày càng thay thế cao su tự nhiên do lợi ích kinh tế. Hiện nay, nhiều gia đình ở Việt Nam đã sử dụng nệm làm từ cao su tổng hợp để đảm bảo giấc ngủ tốt cho người thân yêu của họ.
Cao su tổng hợp được sử dụng để sản xuất gối đệm
Cao su tổng hợp đã và đang chứng tỏ vai trò quan trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống hiện đại. Nhờ vào những đặc tính đa dạng, chất liệu này đã có mặt trong hàng triệu sản phẩm hàng ngày mà chúng ta sử dụng. Hy vọng bài viết trên đã cung cấp cho bạn những thông tin bổ ích về cao su tổng hợp.
26/11/2023
Ga phủ giường loại nào tốt? Phân loại, ưu nhược điểm
Ngày càng có nhiều gia đình chọn lựa việc sử dụng ga phủ giường vì những ưu điểm trong việc cải thiện giấc ngủ và tính thẩm mỹ. Tuy vậy, không phải ai cũng biết cách chọn được loại ga giường phù hợp. Top các mẫu ga giường hot nhất dưới đây sẽ giúp bạn có thêm lựa chọn đấy!
Ga phủ giường được nhiều khách hàng tin tưởng
1. Ga phủ giường là gì?
Ga phủ giường được hiểu là ga chần bông được thiết kế bao phủ toàn bộ giường và mọi thứ bên dưới (thường chạm đất). Mỗi góc của ga được may chun chéo, ôm sát nệm và đảm bảo không xê dịch trong quá trình sử dụng. Cấu trúc của các tấm như vậy thường có 3 lớp:
Lớp trên cùng là lớp vải nhiều màu sắc, có nhiều chất liệu khác nhau như cotton, lụa, được thiết kế hoa văn, hoa văn bắt mắt khiến căn phòng trở nên sang trọng và lộng lẫy.
Lớp giữa là lớp cotton mỏng được thiết kế tạo cảm giác nằm mềm mại, thoải mái, giúp bạn có được giấc ngủ sâu, ngon giấc và thức dậy tràn đầy năng lượng.
Lớp dưới cùng là lớp vải màu trắng tiếp xúc chủ yếu với lớp áo nệm. Hầu hết các loại ga đều có kích thước lớn hơn nệm một chút và phủ kín cả 3 mặt.
>> Xem thêm:
Chiếu mát mùa hè giá rẻ, được ưa chuộng nhất hiện nay
Chiếu điều hoà là gì? Có nên mua chiếu điều hòa không?
Ga chun mỏng có ưu điểm gì? Phân biệt với ga chun chần
2. Phân loại ga phủ giường
Ga phủ giường Flash
Ga phủ được chia làm 3 loại
Phủ hộp là loại ga phủ giường truyền thống với thiết kế xẻ tà 2 góc phía cuối giường, phù hợp với phần lớn các thiết kế gường.
Phủ quây là loại ga phủ được chần bông nguyên một tấm lớn, quây kín 3 cạnh giường. Lưu ý để dùng được mẫu này, điều quan trọng là đảm bảo đệm phải cao nổi hẳn lên trên thành giường.
Phủ diêm dúa (Flash) thường được dùng cho những màu vải có họa tiết hoa trải rộng nữ tính. Phàn bèo trên ga phủ của những bộ chăn ga này được may thêm một lớp vải may kiểu rũ bèo công chúa.
3. Ưu nhược điểm của ga phủ giường
Ưu điểm
Bảo vệ nệm: Ga được thiết kế để bao phủ toàn bộ bề mặt nệm, chính vì vậy chúng giúp bảo vệ nệm của bạn khỏi hơi ẩm, tế bào chết, mồ hôi cơ thể và các chất có hại khác, đảm bảo độ bền, tuổi thọ và tuổi thọ cao cho nệm của bạn.
Tính thẩm mỹ cao: Sử dụng ga phủ giường có thể giúp che đi những góc gồ ghề của giường, khiến chiếc giường của bạn trở nên tinh tế và sang trọng hơn. Ngoài ra, hoa văn trên ga cũng khiến không gian trở nên hài hòa và đẹp mắt.
Bảo vệ da: Nếu chẳng may mua phải nệm không rõ nguồn gốc hoặc kém chất lượng có thể sẽ gây kích ứng, mẩn ngứa cho da. Việc sử dụng ga phủ được xem là rào cản giúp bảo vệ da khỏi các chất có hại trên da như vi khuẩn, ký sinh trùng…
Dễ dàng vệ sinh: Quá trình tháo ga đơn giản nên quá trình giặt giũ cũng đơn giản và thuận tiện.
Cân nhắc ưu nhược điểm để lụa chọn loại ga phủ giường phù hợp
Nhược điểm
Khó cố định: Ga trải giường thường không được cố định chắc chắn vào nệm và có thể dễ dàng xê dịch nếu không có dây chun chéo được khâu vào các góc. Vì những tấm trải giường như vậy chủ yếu được thiết kế để che phủ các bề mặt nên hoạt động mạnh (chơi trên nệm, nhảy) có thể dễ dàng khiến tấm trải giường bị trượt khỏi nệm.
Giá cao: Một bộ ga phủ giường có thể có giá lên đến hàng triệu đồng (đắt hơn rất nhiều so với ga chun phổ thông) vì thiết kế tinh tế, chi tiết hơn cùng hoa văn, hoa văn sang trọng.
Đòi hỏi nhiều thời gian vệ sinh: Vì toàn bộ nệm được thiết kế bao phủ toàn bộ tấm nệm với chiều dài chạm đất nên cần phải thay và giặt thường xuyên để giữ vệ sinh và độ bền cho ga.
4. Lưu ý khi lựa chọn ga phủ giường
Ga phủ thích hợp với những chiếc giường có nệm cao hơn thành giường hoặc giường phẳng. Đối với loại giường mà thành cao hơn nệm thì không thể dùng ga phủ.
Phần rủ xuống của ga lý tưởng nhất là 40cm nên giường của bạn phải cao, đồng thời khoảng cách từ mặt đất đến mặt đệm khoảng 45-50cm thì dùng ga trải giường sẽ đẹp nhất.
Ngoài ra, nếu bạn chỉ dùng nệm mà không dùng giường thì không nên dùng ga phủ giường.
>> Xem thêm:
Bật mí cách trải ga giường không bị nhăn
Bỏ túi cách xử lý ga giường bị rộng
Ga bo chun là gì? Phân loại và sự khác biệt với ga phủ
Mua chăn ga gối đệm ở đâu rẻ và đẹp? Top 5 địa chỉ tốt nhất
Thread count là gì? Bật mí mật độ dệt tối ưu cho ga, vỏ chăn, vỏ gối
5. Top các sản phẩm ga phủ giường tại Ru9
Ga phủ giường Tencel
Ga phủ giường Tencel Ru9 là sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền, độ mềm mại và sự thoáng khí đến từ chất liệu vải Tencel đặc trưng của hãng.
Chất liệu Tencel giúp thấm hút mồ hôi
Tencel có độ rủ tuyệt vời, thoáng khí, điều chỉnh nhiệt độ và ngăn các hạt mồ hôi bám vào bề mặt da. Do đặc tính kháng khuẩn tuyệt vời và khả năng thoát hơi ẩm tuyệt vời nên vải Tencel đặc biệt thích hợp với khí hậu nóng ẩm.
Chất liệu Tencel mềm mại tự nhiên không chỉ mang đến cảm giác mềm mại, nhẹ nhàng khi chạm vào mà còn duy trì nhiệt độ hoàn hảo cho giấc ngủ.
Ga phủ giường Sateen
Ga phủ Sateen với sợi vải 100% cotton tự nhiên tạo cảm giác êm ái nhất cho những người có làn da nhạy cảm. Kỹ thuật dệt satin tạo ra những khoảng trống giữa các sợi vải, tăng độ thông thoáng, hút ẩm mồ hôi.
Ga phủ giường Cotton Sateen Ru9
Ngoài ra, khả năng hấp thụ và bay hơi nhanh chóng giúp da chống lại vi khuẩn và các bệnh về nhiễm trùng da. Bạn hoàn toàn có thể tận hưởng một giấc ngủ ngon với sự mịn màng, êm ái một cách khó tin của Sateen
Một chiếc ga phủ giường tốt không những giúp nâng cao chất lượng giấc ngủ của bạn mà còn tăng tính thẩm mỹ cho căn phòng. Hy vọng qua bài viết trên bạn đã tìm được gợi ý để sắm cho mình chiếc ga phủ giường hoàn hảo. Nếu bạn vẫn còn phân vân? Đừng ngần ngại đến ngay showroom của Ru9 để trải nghiệm thực tế sản phẩm nhé!
>> Xem thêm:
Cách trải ga giường khách sạn theo tiêu chuẩn 5 sao
TOP ga trải giường chống thấm nước. Nên mua loại nào tốt?
Memory foam pillow là gì? Ưu - nhược điểm thế nào?
Kích thước gối nằm phù hợp với từng độ tuổi
26/11/2023
Ga chun mỏng và ga chun chần nên chọn loại nào?
Ga chun mỏng hay ga chun chần đều có tác dụng bảo vệ nệm nhưng nhiều người phân vân không biết chọn loại nào cho nệm nhà mình. Hãy để bài viết sau chia sẻ ưu nhược điểm của các loại ga chun, bật mí cách chọn loại ga chun phù hợp, đồng thời tăng tính thẩm mỹ cho nệm ngủ.
Ga chun mỏng giúp ôm sát tấm nệm
1. Ga chun mỏng là gì?
Ga chun mỏng là lớp vải mỏng được dùng để bọc tấm nệm được thiết kế theo nhiều kích thước nệm. Ga chun bao phủ các góc nệm bằng dây chun co giãn, có độ đàn hồi tốt, góp phần ổn định nệm ở bên trong, giúp ga không bị di chuyển hay bung ra khi sử dụng.
2. Ưu điểm, nhược điểm của ga chun
Ưu điểm của ga chun
Tháo lắp dễ dàng
Dây chun giúp ga ôm sát nệm nên rất dễ tháo lắp và vệ sinh. Bạn chỉ cần căn đúng chiều dài và kéo căng các góc để định hình theo hình dáng nệm. Từ đó, tạo ra mặt phẳng bao phủ nệm. Nếu bạn muốn thay ga, chỉ cần tháo một góc ga, các cạnh còn lại sẽ dần dần bung ra.
Ga chun dễ dàng tháo lắp
Bề mặt phẳng êm
Dây chun của ga chun mỏng có độ đàn hồi nhất định nên khi trải lên sẽ ôm khít nệm vừa vặn, không hề bị xê dịch hay vón cục khi nằm ngủ. Do đó, người dùng sẽ cảm nhận được mặt phẳng của nệm êm hơn và thoải mái hơn. Bạn sẽ không gặp tình trạng cân chỉnh ga giường giữa đêm.
Bảo vệ tuyệt đối
Một tấm ga trải giường ôm khít nệm luôn tạo ra sự bảo vệ tuyệt đối cho nệm của bạn, hạn chế trường hợp hao mòn do môi trường, bụi bản và vết bám từ các vật thể xung quanh như thức ăn, chất lỏng,... Không những thế, loại ga này còn hỗ trợ bảo vệ các góc cạnh bên của nệm.
Giá thành hợp lý
Các loại ga chun được thiết kế với nhiều chất liệu khác nhau nhưng đều sở hữu mức giá khá rẻ, phù hợp với nhiều phân khúc.
Nhược điểm của ga chun
Khó khăn trong việc là phẳng ga chun.
Rất dễ bị nhăn sau khi giặt hoặc khi sử dụng quá nhiều.
Tốn thời gian để gấp gọn lại và tốn diện tích khi lưu giữ.
3. Phân loại ga chun
3.1. Ga chun mỏng
Ga chun mỏng được thiết kế với một mảnh vải duy nhất với đường may chun viền xung quanh. Loại ga này thường được sử dụng rộng rãi vào mùa hè vì độ mỏng mát và thông thoáng. Những hoa văn được in trực tiếp trên ga thường là sọc kẻ, hoa lá hoặc trắng trơn.
Ga chun mỏng phù hợp với không khí mùa hè
3.2. Ga chun chần
Ga chun chần được may với 3 lớp vải dày dặn hơn gồm lớp vải in hoạt tiết trên cùng, lớp bông ở giữa và lớp vải lót cuối cùng. Cuối cùng là thiết kế chun viền ở các mép xung quanh. Loại ga này dày hơn nên thường được ưu tiên dùng khi thời tiết trở lạnh.
Ga chun chần bông phù hợp với thời tiết lạnh
4. Thắc mắc: Nên chọn ga chun hay ga phủ?
Để biết được nên chọn loại ga chun hay ga phủ cho nệm nhà mình, bạn cần nắm rõ các điểm khác nhau giữa hai loại ga này. Từ cấu tạo khác biệt tạo nên những trải nghiệm giấc ngủ khác nhau cho người dùng.
Ga chun có độ đàn hồi giúp ôm khít nệm và hạn chế xê dịch khi dùng. Đặc điểm này khiến ga chun cực kỳ phù hợp với những gia đình có nhiều trẻ nhỏ.Ngược lại, ga phủ không có tính co giãn nên dễ xộc xệch khi nằm ngủ. Tuy nhiên, ga phủ lại tạo nên vẻ đẹp sang trọng và ấn tượng. Nét thẩm mỹ này mang lại cảm giác như sử dụng dịch vụ trong các khách sạn, nhà nghỉ.
Tùy theo nhu cầu, sở thích và thói quen của bạn để lựa chọn ga trải giường phù hợp. Nhiều người yêu thích cảm giác dọn giường mỗi ngày và xem đó như một cách chăm sóc giấc ngủ của mình.
Một số người bận rộn khác lại yêu cầu cao về chất lượng giấc ngủ sau những giờ làm việc mệt nhọc. Do đó họ không có nhu cầu cân chỉnh và giặt giũ chăn gối quá nhiều. Vì thế, các loại ga chun là sự lựa chọn hàng đầu đối với họ.
5. Các mẫu ga chun bán chạy tại Ru9
Ga chun Tencel
Ga chun mỏng Tencel được Ru9 thiết kế đơn giản nhưng không kém phần tinh tế. Đó là sự kết hợp giữa độ mềm mại, mỏng mát, thoáng khí và êm ái. Đặc biệt, loại vải này cực kỳ phù hợp với không khí mùa hè nóng ẩm vì tính kháng khuẩn tốt.
Ga chun Tencel có độ kháng khuẩn cao
Không những thế, Ru9 cũng rất tận tâm khi cho ra mắt những mẫu thiết kế đẹp, mang tính thẩm mỹ cao cho nệm ngủ nhà bạn.
Ga chun Sateen
Ru9 mang đến cho phòng ngủ của bạn một làn gió mới khi sở hữu những mẫu mã ga chun sateen độc đáo. Chất liệu này cực kỳ mềm mại, an toàn ngay cả với những làn da nhạy cảm và cực kỳ thấm hút mồ hôi.
Ga chun sateen có độ thoáng khí cao
Thêm vào đó, vải sateen có khả năng giữ màu cực đỉnh, không lem màu. Bề mặt êm ái không xơ bụi cho dù giặt tay hay giặt máy, góp phần giữ vẻ tươi mới và bền màu cho tấm ga.
Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu thêm về ga chun mỏng cũng như các loại ga chun khác. Việc tìm được loại ga phù hợp với nệm nhà mình giúp bạn cải thiện chất lượng giấc ngủ, giữ tinh thần cho ngày mới. Đến ngay Showroom Ru9 để tham khảo và trải nghiệm thực tế những sản phẩm ga chun chất lượng nhé!
>> Xem thêm:
Ga phủ giường loại nào tốt? Những lưu ý khi lựa chọn
TOP ga trải giường drap chống thấm nước. Nên mua loại nào tốt?
Bỏ túi cách xử lý ga giường bị rộng
Thread count là gì? Bật mí mật độ dệt tối ưu cho ga, vỏ chăn, vỏ gối
26/11/2023
Ga chun là gì? Phân biệt ga chun và ga phủ
Trên thị trường hiện nay có đa dạng các loại ga giường để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng. Tuy vậy, không phải ai cũng phân biệt được ga bo chun và ga phủ. Đừng lo lắng, bài viết sau chắc chắn sẽ giúp bạn chọn được loại ga phù hợp nhé!
Ga phủ là loại phổ biến trên thị trường
1. Ga bo chun là gì?
Ga bo chun là lớp vải bọc được thiết kế vừa khít với nệm và gọn gàng nhờ dây thun được may ở các mép. Ngăn chặn giường bị xê dịch hoặc rơi xuống khi ngủ. Ga chun tương tự như một tấm vải co giãn phủ toàn bộ phần nệm giúp tăng tính thẩm mỹ và nâng cao chất lượng giấc ngủ.
2. Phân loại ga chun
Ga chun gồm 2 loại thích hợp với thời tiết nóng và lạnh
2.1. Ga bo chun mỏng
Ga bo chun mỏng chỉ gồm một mảnh vải được may chun viền xung quanh. Chúng thường mỏng và được in nhiều họa tiết đẹp mắt, giá thành phải chăng, phù hợp sử dụng vào mùa hè.
2.2. Ga bo chun chần
Ga chun chần khá dày, với lớp trên cùng là vải họa tiết, lớp bong đệm ở giữa và lớp cuối cùng là vải lót. Nó cũng có dây thun được may bo viền ở các cạnh. Mặt trên cùng được chần chỉ. Đây là loại được yêu thích sử dụng vào lúc thời tiết lạnh.
3. Ga phủ là gì?
Ga phủ là một tấm vải phủ loại có diềm xếp nếp rũ xung quanh 3 cạnh của giường ngủ. Mỗi góc của ga thường được khâu chéo để cố định.
Ga phủ với vẻ đẹp sang trọng
Ga phủ có cấu trúc ba lớp, lớp họa tiết trê cùng, tiếp đến là lớp bông mỏng ở giữa và cuối cùng là vải trắng. Ga phủ được ưa chuộng vì mang tính thẩm mỹ cao, sang trọng, khả năng thấm hút và giữ ấm tốt. Một ưu điểm nữa của sản phẩm này là dễ dàng tháo lắp và thuận tiện cho việc giặt giũ, vệ sinh.
4. Phân biệt ga chun và ga phủ
Cách phân biệt ga bo chun và ga phủ dễ nhất là ga chun với phần chun bo xung quanh còn ga phủ thì không có (phần rũ xuống). Thêm vào đó, ga chun được bo tất cả phần dưới còn ga phủ với chun chéo cố định 4 góc.
Giá của ga phủ thường cao hơn so với ga chun do sử dụng nhiều định mức vải hơn. Tùy theo sở thích và nhu cầu mà bạn có thể lựa chọn loại ga phù hợp.
5. Mua ga bo chun, ga phủ chất lượng tại Ru9
Ga bo chun, ga phủ Tencel
Ga Tencel Ru9 mang đến cảm giác dễ chịu cho người nằm
Ga trải giường chất liệu Tencel Ru9 là sự kết hợp giữa độ bền, sự mềm mại, thoáng khí và hút ẩm. Vải Tencel đặc biệt thích hợp với khí hậu nóng ẩm nhờ đặc tính kháng khuẩn cực tốt.
Có thể nói ga bo chun, ga phủ Tencel không những nâng cao chất lượng giấc ngủ mà còn tính thẩm mỹ cho ngôi nhà của bạn.
Ga bo chun, ga phủ Sateen
Ga trải bằng chất liệu Sateen tại Ru9 mang lại cảm giác cực kỳ mềm mại, ngay cả đối với những người có làn da nhạy cảm. Kỹ thuật dệt satin tạo khoảng trống giữa các sợi vải, tăng độ thoáng khí và thấm hút mồ hôi.
Ga chun Sateen được yêu thích
Thêm vào đó, độ giữ màu của vải Sateen cực kì bền bỉ, không gây loang màu. Bề mặt dệt 300TC hạn chế tối đa việc xù xơ hay bụi vải ngay cả khi giặt máy. Từ đó, giúp duy trì chất lượng và tính thẩm mỹ suốt thời gian dài dử dụng.
Đến ngay showroom Ru9 để trải nghiệm thực tế những sản phẩm ga bo chun, ga phủ chất lượng cao nhé. Việc tìm được loại ga phù hợp là yếu tố quan trọng giúp cải thiện sức khỏe là cách tuyệt vời để bày tỏ tình yêu thương với những người thân yêu!
>> Xem thêm:
Ga phủ giường loại nào tốt? Những lưu ý khi lựa chọn
Cách trải ga giường khách sạn theo tiêu chuẩn 5 sao
Hướng dẫn cách xử lý ga giường bị rộng hiệu quả
Ga chun mỏng có ưu điểm gì? Review ga chun mỏng từ A-Z
Thread count là gì? Bật mí mật độ dệt tối ưu cho ga, vỏ chăn, vỏ gối
26/11/2023