• Home
  • Cẩm nang
  • Sateen và Percale - Đâu là chất vải cotton dành cho bạn?
Sateen và Percale - Đâu là chất vải cotton dành cho bạn?
Giấc ngủ

Sateen và Percale - Đâu là chất vải cotton dành cho bạn?

Mục lục

Lựa chọn một bộ chăn ga gối đệm có thể đáp ứng mọi tiêu chí thật chẳng dễ dàng gì, nhất là khi từng loại vải đều có những đặc điểm riêng biệt. Chắc hẳn bạn đã từng nghe đến khái niệm cotton sateen và cotton percale khi tìm hiểu về các chất liệu phù hợp với ga giường. Vậy hai chất vải cotton này khác nhau như thế nào? Bạn nên dựa vào những tiêu chí gì để có được sự lựa chọn phù hợp nhất? Hãy để Ru9 giúp bạn giải đáp những thắc mắc trên nhé.  

1. Cotton sateen và cotton percale là gì?

1.1. Cotton percale

Cotton percale là loại vải được dệt hoàn toàn từ sợi bông hữu cơ. Loại vải này được tạo ra bằng phương pháp dệt đan chồng - một sợi ngang một sợi dọc, giúp các sợi vải đan vào nhau chặt chẽ. Để được coi là vải cotton percale, mật độ dệt của vải cần đạt ít nhất 180 sợi trở lên.

Phương pháp dệt đan chồng đã giúp vải cotton percale sở hữu bề mặt chắc chắn và ráp nhẹ. Các khách sạn cao cấp cũng rất ưa thích chất vải này nhờ sự thông thoáng nhưng không kém phần dày dặn - phù hợp với mọi điều kiện thời tiết, đặc biệt với những nơi có khí hậu nóng ẩm.

1.2. Cotton sateen

Cotton sateen là loại vải có kỹ thuật dệt ít sự liên kết giữa sợi ngang và sợi dọc, sử dụng sợi vải cực mảnh để tạo ra bề mặt mềm mại, trơn láng. So với cotton percale thì cotton sateen có mật độ dệt cao hơn, vì vậy mang lại cảm giác chắc tay và ấm áp hơn. Bạn hoàn toàn có thể sử dụng ga giường cotton sateen quanh năm, nhưng loại vải này đặc biệt phù hợp với thời tiết mùa đông bởi chúng giữ nhiệt tốt.

2. Những điểm khác biệt giữa cotton sateen và cotton percale

Điểm khác biệt đầu tiên của hai chất liệu cotton này là mật độ dệt vải. Cotton sateen có mật độ dệt cao hơn, khoảng 300-600 sợi với loại cao cấp nhất, trong khi đó cotton percale chỉ rơi vào khoảng 200-300 sợi. Chính điều này cũng dẫn tới một hiểu lầm rằng cotton sateen “cao cấp” hơn cotton percale. Tuy nhiên, mật độ dệt quá cao (> 700) hơn cũng đồng nghĩa với việc chất vải đó sẽ thoát nhiệt kém hơn. Vì vậy, bạn hãy tìm hiểu thật kĩ trước khi quyết định mua nhé.

Do được sản xuất bằng hai phương pháp dệt khác nhau nên nhiệt độ, hay độ thông thoáng của percale và sateen cũng có sự chênh lệch. Nhờ phương pháp dệt đan chồng mà vải cotton percale có độ thoáng khí tốt, đem lại sự thông thoáng và mát mẻ cho người dùng. Chính vì vậy, percale là lựa chọn lý tưởng cho giấc ngủ mùa hè. 

Ngược lại, phương pháp dệt của cotton sateen khiến loại vải này có khả năng giữ nhiệt tốt, giúp bạn luôn cảm thấy ấm áp khi ngủ. Điều này khiến cotton sateen trở thành chất vải lý tưởng cho bạn vào mùa đông, hoặc với những người dễ cảm thấy lạnh khi đang ngủ. 

Điểm khác biệt cuối cùng giữa sateen và percale là bề mặt vải. Khi tiếp xúc với cotton percale, bạn sẽ cảm thấy một sự ráp nhẹ, gần giống với vải đũi. Ngược lại, cotton sateen đem lại cho bạn cảm giác mềm mại, trơn láng và có độ bóng nhẹ, gần giống vải lụa hoặc satin. 

3. Sateen và Percale - Đâu là chất vải cotton dành cho bạn?

3.1. Cotton percale

Có một sự thật là, mỗi khi bạn nhớ tới cảm giác nằm trên lớp ga giường của những khách sạn cao cấp, chính là bạn đang nhớ tới cảm giác của cotton percale. Nếu bạn ưu tiên sự mát mẻ và thoáng khí khi ngủ, percale sẽ là sự lựa chọn hoàn hảo. Nhờ khả năng thoát nhiệt tốt, vải cotton percale sẽ giúp bạn cảm thấy thoải mái trong suốt 8 tiếng đồng hồ. 

Không chỉ vậy, percale còn là chất vải lý tưởng cho mùa hè và các vùng có khí hậu nóng ẩm. Bên cạnh sự thông thoáng, cotton percale còn ít bám bụi và mùi. Vì vậy việc làm sạch và bảo quản ga giường, nhất là trong mùa mưa ẩm ướt sẽ dễ dàng hơn rất nhiều. 

Vì bề mặt của cotton percale có nét tương đồng với vải đũi nên chất vải cotton này cũng mang lại cảm giác đơn giản với những tông màu nhã nhặn. Vì vậy, nếu bạn muốn phòng ngủ của mình mang phong cách thường ngày, trang nhã thì hãy lựa chọn ga giường cotton percale nhé.

3.2. Cotton sateen

Nếu bạn ưa thích cảm giác cao cấp của khách sạn 5 sao, cotton sateen sẽ là lựa chọn hoàn hảo cho bạn. Cotton sateen có bề mặt trơn láng và mềm mịn gần giống vải lụa hoặc satin. Chất vải này sẽ vô cùng phù hợp với những bạn ưu tiên sự mềm mại, láng mịn khi tiếp xúc với da.

Sự mềm mại cũng khiến cotton sateen trở thành “vị cứu tinh” với những cô nàng có làn da khô hoặc mái tóc thô ráp, dễ gãy rụng. Bề mặt láng mịn sẽ giúp giảm ma sát cho tóc và da khi bạn “lăn lộn” trong lúc ngủ, giữ cho mái tóc của bạn không bị xù hoặc tĩnh điện vào sáng hôm sau. 

Cuối cùng, sự lựa chọn phụ thuộc vào bạn, vào sở thích của bạn. Cả hai loại vải đều được dệt từ sợi cotton 100% hữu cơ nên tuyệt đối an toàn cho làn da và cả môi trường sống. Cả cotton sateen và cotton percale đều tạo ra những bộ chăn ga gối nệm hoàn hảo - thân thiện với giấc ngủ, không ảnh hưởng xấu tới sức khỏe của bạn. Thậm chí, bạn hoàn toàn có thể thay đổi chất liệu theo mùa để có một giấc ngủ trọn vẹn nhất. 

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn có một cái nhìn tổng quan về sự khác biệt giữa cotton sateen và cotton percale. Nếu bạn đang tìm một bộ ga giường thật tốt để cải thiện chất lượng giấc ngủ, hãy ghé thăm và tìm hiểu các sản phẩm tại Ru9 nhé! 

Bài viết liên quan


Mục lục×

Đâu là chiếc <a href="/collections/nem-foam" title="Nệm Foam">nệm foam</a> phù hợp với bạn?Đâu là chiếc <a href="/collections/nem-foam" title="Nệm Foam">nệm foam</a> phù hợp với bạn?

Đâu là chiếc nệm foam phù hợp với bạn?

Cùng Ru9 khám phá và chọn chiếc nệm riêng cho bạn.

So sánh các loại nệm
So sánh các loại nệm
×

1. Vóc dáng và Thể trạng của người sử dụng chính?

A. Nhẹ cân (< 50kg)
(Dáng người nhỏ nhắn, thư sinh)
B. Trung bình (50kg - 80kg)
(Vóc dáng phổ thông của người Việt)
C. Đậm người/Nặng cân (> 80kg)
(Cơ bắp hoặc vóc dáng lớn)

2. Bạn thường ngủ với ai?

A. Ngủ một mình
(Tự do, ưu tiên sở thích cá nhân)
B. Ngủ với Vợ/Chồng
(Cần sự yên tĩnh, không làm phiền người bên cạnh khi trở mình)
C. Ngủ cả gia đình (Co-sleeping với con nhỏ) hoặc Thú cưng
(Cần không gian rộng, bề mặt phẳng, cực kỳ yên tĩnh và an toàn)

3. Hiện tại, anh/chị đang ngủ trên loại bề mặt nào và cảm thấy thế nào?

A. Nệm bông ép/Nệm cao su cứng hoặc Chiếu trúc
(Rất cứng, phẳng lì)
B. Nệm lò xo cũ
(Có độ nảy, nhưng có thể đang bị võng/rung lắc)
C. Nệm foam hoặc cao su thiên nhiên
(Có độ êm, ôm sát)
D. Ngủ lung tung/Nệm quá cũ không còn cảm nhận được

4. Cảm giác tiếp xúc (Feel Preference) anh/chị ưu tiên nhất?

A. Chắc chắn & Vững chãi (Firm)
(Thích nằm trên mặt phẳng, không thích lún)
B. Êm ái & Ôm sát (Contour)
(Thích nệm ôm cơ thể, nâng niu vai/hông)
C. Nảy & Đàn hồi (Bouncy)
(Thích độ nảy nhẹ để dễ trở mình, cảm giác sang trọng "Hotel feel")
D. Mát lạnh & Trị liệu (Cooling)
(Ưu tiên số 1 là phải MÁT và giảm đau lưng)

5. "Nỗi đau" lớn nhất với giấc ngủ hiện tại?

A. Đau thắt lưng/Cổ vai gáy
(Cần nâng đỡ cột sống tối ưu)
B. Nóng bí lưng
(Hay đổ mồ hôi trộm)
C. Dễ tỉnh giấc
(Nhạy cảm với tiếng động/rung lắc từ người bên cạnh)
D. Không có vấn đề lớn
(Muốn nâng cấp trải nghiệm tốt hơn)

6. Tư thế ngủ chủ đạo?

A. Nằm ngửa
(Cần đỡ thắt lưng)
B. Nằm nghiêng
(Cần êm vai & hông - giảm áp lực)
C. Nằm sấp
(Cần nệm cứng để bụng không võng)
D. Xoay trở liên tục
(Cần nệm hỗ trợ chuyển động)

7. Ngân sách & Nhu cầu sử dụng?

A. Premium
(Đầu tư tối đa cho sức khỏe)
B. Best Value
(Cân bằng chất lượng/giá cả)
C. Tiết kiệm/Linh hoạt
(Thuê nhà, sinh viên, nệm phụ)